ingannevole
/inɡanˈneːvole/
lừa dối
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ingannevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che induce in errore, che trae in inganno; fallace.
Ý nghĩa của "ingannevole" trong tiếng Việt
Gây ấn tượng sai lệch, mang tính chất lừa dối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ingannevole"
-
"La sua promessa era ingannevole."
"Lời hứa của anh ta là lừa dối."
-
"L'apparenza può essere ingannevole."
"Vẻ bề ngoài có thể lừa dối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingannevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ingannevole" & Ghi chú
Cách dùng "ingannevole" đúng ngữ cảnh
Từ 'ingannevole' mang nghĩa 'lừa dối' một cách tổng quát, chỉ tính chất gây hiểu lầm hoặc tạo ấn tượng sai lệch. Nó thường được dùng để miêu tả những điều không đúng sự thật hoặc có ý định che giấu sự thật.