(Vị trí top_banner)
Hình minh họa familiare
B1
aggettivo B1 Tổng quát

familiare

/famiˈljaːre/
quen thuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "familiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si conosce bene, che è usuale e consueto.

Ý nghĩa của "familiare" trong tiếng Việt

Quen thuộc, dễ nhận biết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "familiare"

  • "Questo posto mi è molto familiare."

    "Nơi này rất quen thuộc với tôi."

  • "La sua faccia mi sembra familiare, ma non ricordo dove l'ho vista."

    "Khuôn mặt anh ấy trông quen quen, nhưng tôi không nhớ đã gặp ở đâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "familiare"

Đồng nghĩa

consueto (thông thường) noto (nổi tiếng, được biết đến)

Trái nghĩa

Cách dùng "familiare" & Ghi chú

Cách dùng "familiare" đúng ngữ cảnh

Từ 'familiare' trong tiếng Ý mang nghĩa quen thuộc, dễ nhận biết, tương tự như nghĩa của 'quen thuộc' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh so với các từ đồng nghĩa khác như 'consueto' hay 'noto'.

Ngữ pháp & Chia từ "familiare" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel familiare profumo mi riporta all'infanzia."

    "Cái mùi hương quen thuộc ấy đưa tôi trở về tuổi thơ."

  • "Bello è il familiare sorriso che mi accoglie ogni giorno."

    "Nụ cười quen thuộc đón chào tôi mỗi ngày thật đẹp."

  • "Quelle familiari strade erano piene di ricordi."

    "Những con đường quen thuộc ấy đầy ắp kỷ niệm."