familiare
Định nghĩa & Giải nghĩa "familiare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si conosce bene, che è usuale e consueto.
Ý nghĩa của "familiare" trong tiếng Việt
Quen thuộc, dễ nhận biết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "familiare"
-
"Questo posto mi è molto familiare."
"Nơi này rất quen thuộc với tôi."
-
"La sua faccia mi sembra familiare, ma non ricordo dove l'ho vista."
"Khuôn mặt anh ấy trông quen quen, nhưng tôi không nhớ đã gặp ở đâu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "familiare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "familiare" & Ghi chú
Cách dùng "familiare" đúng ngữ cảnh
Từ 'familiare' trong tiếng Ý mang nghĩa quen thuộc, dễ nhận biết, tương tự như nghĩa của 'quen thuộc' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh so với các từ đồng nghĩa khác như 'consueto' hay 'noto'.
Ngữ pháp & Chia từ "familiare" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel familiare profumo mi riporta all'infanzia."
"Cái mùi hương quen thuộc ấy đưa tôi trở về tuổi thơ."
-
"Bello è il familiare sorriso che mi accoglie ogni giorno."
"Nụ cười quen thuộc đón chào tôi mỗi ngày thật đẹp."
-
"Quelle familiari strade erano piene di ricordi."
"Những con đường quen thuộc ấy đầy ắp kỷ niệm."