(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fardello
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh tế

fardello

/farˈdɛllo/
gánh nặng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fardello"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Peso fisico o morale che grava su qualcuno.

Ý nghĩa của "fardello" trong tiếng Việt

Gánh nặng, trách nhiệm nặng nề.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fardello"

  • "La responsabilità della famiglia era un fardello pesante sulle sue spalle."

    "Trách nhiệm gia đình là một gánh nặng lớn trên vai anh ấy."

  • "Si è liberato del fardello dei debiti."

    "Anh ấy đã giải thoát mình khỏi gánh nặng nợ nần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fardello"

Đồng nghĩa

peso (gánh nặng) onere (trách nhiệm)

Trái nghĩa

alleggerimento (sự giảm nhẹ)

Cách dùng "fardello" & Ghi chú

Cách dùng "fardello" đúng ngữ cảnh

Từ 'fardello' thường được dùng để chỉ gánh nặng về mặt tinh thần, trách nhiệm hoặc vấn đề khó khăn. Có thể so sánh với từ 'peso' (gánh nặng vật lý hoặc nghĩa bóng) nhưng 'fardello' mang tính trừu tượng và cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fardello" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fardello
Il fardello della responsabilità è pesante da sopportare.
(Gánh nặng trách nhiệm thật khó để gánh vác.)
Với mạo từ xác định i fardelli
I fardelli che portiamo nella vita spesso ci rendono più forti.
(Những gánh nặng mà chúng ta mang trong cuộc sống thường khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.)
Với mạo từ không xác định un fardello
Sentiva di avere un fardello sulle spalle.
(Anh ấy cảm thấy như có một gánh nặng trên vai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il fardello della responsabilità era troppo pesante da sopportare."

    "Gánh nặng trách nhiệm quá nặng nề để có thể chịu đựng được."

  • "Lo studente sentiva il fardello degli esami avvicinarsi."

    "Cậu sinh viên cảm thấy gánh nặng của các kỳ thi đang đến gần."

  • "I fardelli che ci portiamo dentro spesso ci impediscono di essere felici."

    "Những gánh nặng mà chúng ta mang trong mình thường ngăn cản chúng ta hạnh phúc."

Danh từ số nhiều
  • "I fardelli della vita a volte sembrano insormontabili."

    "Những gánh nặng của cuộc sống đôi khi có vẻ không thể vượt qua."

  • "Quei fardelli pesanti erano difficili da trasportare."

    "Những gánh nặng nặng nề đó rất khó để vận chuyển."

  • "Ha deciso di liberarsi dei fardelli del passato."

    "Anh ấy đã quyết định giải phóng bản thân khỏi những gánh nặng của quá khứ."