(Vị trí top_banner)
Hình minh họa farmaco
B1
sostantivo B1 Y học

farmaco

/ˈfaɾ.ma.ko/
thuốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "farmaco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza usata per curare o prevenire malattie.

Ý nghĩa của "farmaco" trong tiếng Việt

Một chất được sử dụng để điều trị y tế, đặc biệt là thuốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "farmaco"

  • "Il medico mi ha prescritto un farmaco per l'allergia."

    "Bác sĩ đã kê cho tôi một loại thuốc trị dị ứng."

  • "È importante leggere attentamente il foglietto illustrativo del farmaco."

    "Điều quan trọng là phải đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng thuốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farmaco"

Đồng nghĩa

Cách dùng "farmaco" & Ghi chú

Cách dùng "farmaco" đúng ngữ cảnh

Từ 'farmaco' thường được sử dụng cho các loại thuốc được kê đơn hoặc mua ở hiệu thuốc. Nó có thể được dịch là 'thuốc' hoặc 'dược phẩm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'medicina', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả y học nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "farmaco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il farmaco
Il farmaco ha alleviato il mio dolore.
(Thuốc đã làm dịu cơn đau của tôi.)
Với mạo từ xác định i farmaci
I farmaci devono essere conservati in un luogo sicuro.
(Thuốc men cần được bảo quản ở một nơi an toàn.)
Với mạo từ không xác định un farmaco
Ho bisogno di un farmaco per l'allergia.
(Tôi cần một loại thuốc cho bệnh dị ứng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il farmaco ha alleviato il mio dolore."

    "Thuốc đã làm dịu cơn đau của tôi."

  • "Lo specialista ha prescritto un nuovo farmaco per la mia condizione."

    "Chuyên gia đã kê một loại thuốc mới cho tình trạng của tôi."

  • "La ricerca sui farmaci è fondamentale per il progresso della medicina."

    "Nghiên cứu về dược phẩm là nền tảng cho sự tiến bộ của y học."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il medico mi ha prescritto un farmaco per l'influenza."

    "Bác sĩ đã kê cho tôi một loại thuốc để trị bệnh cúm."

  • "Ho bisogno di comprare un farmaco per il mal di testa."

    "Tôi cần mua một loại thuốc để trị đau đầu."

  • "Prendo un farmaco ogni mattina per la pressione alta."

    "Tôi uống một loại thuốc mỗi sáng để trị cao huyết áp."