(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prevenire
B1
verbo B1 Chung

prevenire

/pre.veˈni.re/
ngăn chặn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prevenire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impedire che qualcosa accada.

Ý nghĩa của "prevenire" trong tiếng Việt

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prevenire"

  • "Dobbiamo prevenire gli incidenti sul lavoro."

    "Chúng ta phải ngăn chặn tai nạn lao động."

  • "È importante prevenire le malattie attraverso una dieta sana."

    "Điều quan trọng là ngăn ngừa bệnh tật thông qua một chế độ ăn uống lành mạnh."

Cách dùng "prevenire" & Ghi chú

Cách dùng "prevenire" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'prevenire' mang nghĩa chủ động hơn so với 'ngăn chặn' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào hành động chủ động để ngăn một sự việc xảy ra. 'Bloccare' có thể được sử dụng khi muốn diễn tả nghĩa 'chặn đứng'.

Ngữ pháp & Chia từ "prevenire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "prevenire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) prevengo
Io prevengo sempre i problemi prima che accadano.
(Tôi luôn ngăn chặn các vấn đề trước khi chúng xảy ra.)
tu (bạn) previeni
Tu previeni le malattie lavandoti le mani.
(Bạn ngăn ngừa bệnh tật bằng cách rửa tay.)
lui/lei (anh/cô ấy) previene
Lui previene gli incidenti guidando con prudenza.
(Anh ấy ngăn ngừa tai nạn bằng cách lái xe cẩn thận.)
noi (chúng tôi) preveniamo
Noi preveniamo il bullismo nella nostra scuola.
(Chúng tôi ngăn chặn nạn bắt nạt trong trường học của chúng tôi.)
voi (các bạn) prevenite
Voi prevenite i danni facendo manutenzione regolare.
(Các bạn ngăn ngừa thiệt hại bằng cách bảo trì thường xuyên.)
loro (họ) prevengono
Loro prevengono le infezioni seguendo le norme igieniche.
(Họ ngăn ngừa nhiễm trùng bằng cách tuân thủ các quy tắc vệ sinh.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): prevenuto
"Il disastro è stato prevenuto grazie all'allarme."
(Thảm họa đã được ngăn chặn nhờ báo động.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Abbiamo cercato di prevenire l'incidente, ma era troppo tardi."

    "Chúng tôi đã cố gắng ngăn chặn tai nạn, nhưng đã quá muộn."

  • "È necessario prevenire la diffusione di false notizie."

    "Cần phải ngăn chặn sự lan truyền của tin tức giả."

  • "Prevenire è meglio che curare."

    "Phòng bệnh hơn chữa bệnh."

Thì Tương lai đơn
  • "Prevenire è meglio che curare, quindi preverremo i problemi futuri pianificando attentamente."

    "Phòng bệnh hơn chữa bệnh, vì vậy chúng ta sẽ ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai bằng cách lên kế hoạch cẩn thận."

  • "Se non interverremo subito, non potremo prevenire il disastro ambientale che si sta avvicinando."

    "Nếu chúng ta không can thiệp ngay lập tức, chúng ta sẽ không thể ngăn chặn thảm họa môi trường đang đến gần."

  • "Credo che il governo preverrà l'aumento dei prezzi attraverso nuove politiche economiche."

    "Tôi tin rằng chính phủ sẽ ngăn chặn sự tăng giá thông qua các chính sách kinh tế mới."

Thì Quá khứ xa
  • "Il medico prevenne la diffusione dell'epidemia con misure drastiche."

    "Bác sĩ đã ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh bằng các biện pháp quyết liệt."

  • "Io prevenni la caduta del vaso afferrandolo al volo."

    "Tôi đã ngăn chiếc bình rơi bằng cách chụp lấy nó ngay lập tức."

  • "Essi prevennero un disastro ferroviario segnalando il guasto ai freni."

    "Họ đã ngăn chặn một thảm họa đường sắt bằng cách báo cáo sự cố phanh."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che lui prevenisse ulteriori problemi con la sua prudenza."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thể ngăn chặn những vấn đề khác bằng sự thận trọng của mình."

  • "Sarebbe stato meglio se tu prevenissi quella discussione inutile."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn ngăn chặn cuộc tranh luận vô ích đó."

  • "Credevano che noi prevenissimo ogni rischio possibile con un piano dettagliato."

    "Họ tin rằng chúng tôi đã ngăn chặn mọi rủi ro có thể xảy ra bằng một kế hoạch chi tiết."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che tu prevenga eventuali problemi prima che si manifestino."

    "Cần thiết là bạn phải ngăn chặn những vấn đề có thể xảy ra trước khi chúng xuất hiện."

  • "Dubito che lui possa prevenire la diffusione di notizie false."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thể ngăn chặn sự lan truyền của tin tức giả mạo."

  • "Spero che il governo prevenga un'altra crisi economica con misure appropriate."

    "Tôi hy vọng rằng chính phủ sẽ ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế khác bằng các biện pháp thích hợp."