(Vị trí top_banner)
Hình minh họa curare
B1
verbo B1 Y học, Thực phẩm

curare

/kuˈra.re/
chữa bệnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "curare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adoperarsi per rimettere in salute qualcuno o per alleviarne le sofferenze causate da una malattia o da un disturbo fisico o psichico.

Ý nghĩa của "curare" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'cure': chữa khỏi (người hoặc động vật) khỏi các triệu chứng của bệnh tật hoặc tình trạng; bảo quản (thực phẩm hoặc các sản phẩm hữu cơ khác) bằng nhiều quy trình khác nhau, đặc biệt là ướp muối, làm khô hoặc hun khói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "curare"

  • "Il medico sta curando il paziente."

    "Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân."

  • "Bisogna curare le ferite per evitare infezioni."

    "Cần phải chữa trị vết thương để tránh nhiễm trùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curare"

Đồng nghĩa

guarire (làm cho khỏi bệnh) assistere (chăm sóc) risanare (chữa lành)

Trái nghĩa

Cách dùng "curare" & Ghi chú

Cách dùng "curare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'curare' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'chữa bệnh' trong tiếng Việt. Nó có thể bao gồm việc chăm sóc sức khỏe nói chung, không chỉ là chữa trị bệnh tật. Cần phân biệt với 'guarire', có nghĩa là 'khỏi bệnh'.

Ngữ pháp & Chia từ "curare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "curare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) curo
Io curo le mie piante ogni giorno.
(Tôi chăm sóc cây của mình mỗi ngày.)
tu (bạn) curi
Tu curi molto la tua salute.
(Bạn chăm sóc sức khỏe của mình rất nhiều.)
lui/lei (anh/cô ấy) cura
Lei cura i suoi pazienti con attenzione.
(Cô ấy chăm sóc bệnh nhân của mình một cách cẩn thận.)
noi (chúng tôi) curiamo
Noi curiamo l'ambiente riciclando.
(Chúng tôi bảo vệ môi trường bằng cách tái chế.)
voi (các bạn) curate
Voi curate i dettagli del progetto.
(Các bạn chú trọng đến các chi tiết của dự án.)
loro (họ) curano
Loro curano gli animali abbandonati.
(Họ chăm sóc những động vật bị bỏ rơi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): curato
"Il giardino è stato curato con amore."
(Khu vườn đã được chăm sóc bằng tình yêu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il medico ha curato il paziente con molta attenzione."

    "Bác sĩ đã chăm sóc bệnh nhân rất cẩn thận."

  • "Mi sono curato dal raffreddore con un infuso di erbe."

    "Tôi đã tự chữa khỏi cảm lạnh bằng một loại trà thảo dược."

  • "È importante curare le piante del giardino regolarmente."

    "Điều quan trọng là phải chăm sóc cây trong vườn thường xuyên."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, mia madre mi curava sempre quando mi ammalavo."

    "Khi tôi còn bé, mẹ tôi luôn chăm sóc tôi mỗi khi tôi bị ốm."

  • "L'anno scorso, il medico ha curato molti pazienti affetti da influenza."

    "Năm ngoái, bác sĩ đã chữa trị cho rất nhiều bệnh nhân bị cúm."

  • "Mentre il dottore curava il paziente, l'infermiera prendeva appunti."

    "Trong khi bác sĩ đang chăm sóc bệnh nhân, y tá ghi chép."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi deve curare il paziente?"

    "Ai phải chăm sóc bệnh nhân?"

  • "Come possiamo curare questa malattia?"

    "Chúng ta có thể chữa trị căn bệnh này như thế nào?"

  • "Perché non curi il tuo raffreddore?"

    "Tại sao bạn không chữa trị cảm lạnh của mình?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il medico deve curare i pazienti con attenzione."

    "Bác sĩ phải chữa trị bệnh nhân một cách cẩn thận."

  • "Non voglio curare il mio raffreddore con medicine, preferisco il riposo."

    "Tôi không muốn chữa cảm lạnh bằng thuốc, tôi thích nghỉ ngơi hơn."

  • "Stanno curando il giardino per prepararlo all'inverno."

    "Họ đang chăm sóc khu vườn để chuẩn bị cho mùa đông."