(Vị trí top_banner)
Hình minh họa medicinale
B1
sostantivo B1 Y học, Dược học, Pháp luật

medicinale

/mediʧiˈnale/
thuốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "medicinale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza o preparato che ha proprietà terapeutiche e viene utilizzato per curare o prevenire malattie.

Ý nghĩa của "medicinale" trong tiếng Việt

Một loại thuốc hoặc chất khác có tác dụng sinh lý khi được ăn vào hoặc đưa vào cơ thể bằng cách khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "medicinale"

  • "Il medico mi ha prescritto un medicinale per la tosse."

    "Bác sĩ đã kê cho tôi một loại thuốc trị ho."

  • "È importante leggere attentamente il foglietto illustrativo del medicinale."

    "Điều quan trọng là phải đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng thuốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "medicinale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "medicinale" & Ghi chú

Cách dùng "medicinale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'medicinale' thường được dùng để chỉ thuốc nói chung, nhấn mạnh vào công dụng chữa bệnh. Lưu ý sự khác biệt với 'farmaco', có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các chất có tác dụng sinh lý khác.

Ngữ pháp & Chia từ "medicinale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il medicinale
Il medicinale ha alleviato il mio dolore.
(Thuốc đã làm dịu cơn đau của tôi.)
Với mạo từ xác định i medicinali
I medicinali devono essere tenuti fuori dalla portata dei bambini.
(Thuốc men phải được để xa tầm tay trẻ em.)
Với mạo từ không xác định un medicinale
Ho bisogno di un medicinale per il raffreddore.
(Tôi cần một loại thuốc trị cảm lạnh.)