(Vị trí top_banner)
Hình minh họa farsi da parte
B1
verbo B1 Chung

farsi da parte

/ˈfarsi da ˈparte/
tránh ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "farsi da parte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spostarsi lateralmente per permettere a qualcuno o qualcosa di passare.

Ý nghĩa của "farsi da parte" trong tiếng Việt

Bước sang một bên để nhường đường cho ai đó hoặc cái gì đó đi qua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "farsi da parte"

  • "Per favore, farsi da parte, devo passare con la carrozzina."

    "Xin vui lòng tránh ra, tôi cần đi qua với xe nôi."

  • "Si faccia da parte, signore, sta bloccando l'ingresso."

    "Xin ông tránh ra, ông đang chặn lối vào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farsi da parte"

Đồng nghĩa

spostarsi (di chuyển) scostarsi (lùi lại)

Trái nghĩa

Cách dùng "farsi da parte" & Ghi chú

Cách dùng "farsi da parte" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng khi yêu cầu ai đó nhường đường một cách lịch sự. Nghĩa tương đương có thể là 'lasciare passare'.

Ngữ pháp & Chia từ "farsi da parte" (Grammatica)

Nhóm: N/A (cụm từ)

Chia động từ "farsi da parte" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) faccio da parte
Io faccio da parte i miei problemi per un momento.
(Tôi gạt các vấn đề của mình sang một bên trong giây lát.)
tu (bạn) fai da parte
Tu fai da parte i tuoi impegni per uscire con me?
(Bạn có gạt bỏ những cam kết của bạn để đi chơi với tôi không?)
lui/lei (anh/cô ấy) fa da parte
Lei fa da parte le sue preoccupazioni quando è con i suoi amici.
(Cô ấy gạt bỏ những lo lắng của mình khi ở bên bạn bè.)
noi (chúng tôi) facciamo da parte
Noi facciamo da parte le incomprensioni per andare avanti.
(Chúng tôi gạt những hiểu lầm sang một bên để tiến lên.)
voi (các bạn) fate da parte
Voi fate da parte le vostre paure e provate nuove esperienze.
(Các bạn gạt những nỗi sợ của mình sang một bên và thử những trải nghiệm mới.)
loro (họ) fanno da parte
Loro fanno da parte il passato e guardano al futuro.
(Họ gạt bỏ quá khứ và hướng tới tương lai.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): fatto da parte
"Avevo fatto da parte dei soldi per le vacanze."
(Tôi đã để dành tiền cho kỳ nghỉ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se ti fossi fatto da parte, l'ambulanza sarebbe passata più velocemente."

    "Nếu bạn tránh sang một bên, xe cứu thương đã có thể đi qua nhanh hơn."

  • "Se ci facessimo da parte, avremmo una visuale migliore del concerto."

    "Nếu chúng ta tránh sang một bên, chúng ta sẽ có tầm nhìn tốt hơn về buổi hòa nhạc."

  • "Se si fossero fatti da parte, non sarebbero stati coinvolti nell'incidente."

    "Nếu họ tránh sang một bên, họ đã không bị liên lụy trong vụ tai nạn."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui si faccia da parte per farmi passare."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta sẽ tránh sang một bên để tôi đi qua."

  • "È necessario che vi facciate da parte quando passa il corteo."

    "Cần thiết là các bạn phải tránh sang một bên khi đoàn diễu hành đi qua."

  • "Non credo che si facciano da parte facilmente, sono molto testardi."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ dễ dàng tránh sang một bên, họ rất bướng bỉnh."