(Vị trí top_banner)
Hình minh họa farsi gli affari propri
B2
espressione idiomatica B2 Giao tiếp xã hội

farsi gli affari propri

/ˈfarsi ʎi afˈfaːri ˈprɔpri/
lo chuyện của mình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "farsi gli affari propri"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Occuparsi delle proprie questioni, senza intromettersi in quelle altrui.

Ý nghĩa của "farsi gli affari propri" trong tiếng Việt

Không can thiệp vào chuyện của người khác; lo chuyện của mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "farsi gli affari propri"

  • "Dovresti farti gli affari tuoi e smetterla di criticare le scelte degli altri."

    "Bạn nên lo chuyện của mình và ngừng chỉ trích lựa chọn của người khác."

  • "Se ti fossi fatto gli affari tuoi, niente di tutto questo sarebbe successo."

    "Nếu bạn lo chuyện của mình thì đã không có chuyện gì xảy ra cả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farsi gli affari propri"

Đồng nghĩa

non immischiarsi (không xen vào) non impicciarsi (không tọc mạch)

Trái nghĩa

Cách dùng "farsi gli affari propri" & Ghi chú

Cách dùng "farsi gli affari propri" đúng ngữ cảnh

Tương đương với thành ngữ Việt Nam 'lo chuyện của mình', ám chỉ việc không nên can thiệp vào công việc hoặc cuộc sống riêng tư của người khác. Thường mang ý nghĩa khuyên răn hoặc phê phán.

Ngữ pháp & Chia từ "farsi gli affari propri" (Grammatica)