farsi gli affari propri
Định nghĩa & Giải nghĩa "farsi gli affari propri"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Occuparsi delle proprie questioni, senza intromettersi in quelle altrui.
Ý nghĩa của "farsi gli affari propri" trong tiếng Việt
Không can thiệp vào chuyện của người khác; lo chuyện của mình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "farsi gli affari propri"
-
"Dovresti farti gli affari tuoi e smetterla di criticare le scelte degli altri."
"Bạn nên lo chuyện của mình và ngừng chỉ trích lựa chọn của người khác."
-
"Se ti fossi fatto gli affari tuoi, niente di tutto questo sarebbe successo."
"Nếu bạn lo chuyện của mình thì đã không có chuyện gì xảy ra cả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "farsi gli affari propri"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "farsi gli affari propri" & Ghi chú
Cách dùng "farsi gli affari propri" đúng ngữ cảnh
Tương đương với thành ngữ Việt Nam 'lo chuyện của mình', ám chỉ việc không nên can thiệp vào công việc hoặc cuộc sống riêng tư của người khác. Thường mang ý nghĩa khuyên răn hoặc phê phán.