(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non immischiarsi
B1
verbo riflessivo B1 Giao tiếp hàng ngày

non immischiarsi

/non im.misˈkjar.si/
đừng can thiệp vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non immischiarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non intervenire in una questione o situazione, specialmente se si tratta di un conflitto o una disputa, rimanendo neutrale e non prendendo parte attiva.

Ý nghĩa của "non immischiarsi" trong tiếng Việt

Không tham gia vào một tình huống hoặc cuộc tranh cãi nào đó; tránh xa, không can thiệp vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non immischiarsi"

  • "Ho deciso di non immischiarmi nella loro discussione."

    "Tôi quyết định không can thiệp vào cuộc tranh luận của họ."

  • "È meglio non immischiarsi negli affari degli altri."

    "Tốt hơn là không nên can thiệp vào chuyện của người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non immischiarsi"

Đồng nghĩa

non intromettersi (Không xen vào) non intervenire (Không can thiệp)

Trái nghĩa

Cách dùng "non immischiarsi" & Ghi chú

Cách dùng "non immischiarsi" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc tránh tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc một tình huống phức tạp để giữ thái độ trung lập hoặc tránh gây thêm rắc rối. Lưu ý sự khác biệt với 'intervenire' (can thiệp) mang nghĩa tham gia chủ động.

Ngữ pháp & Chia từ "non immischiarsi" (Grammatica)