femminile
Định nghĩa & Giải nghĩa "femminile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che appartiene o si riferisce alle donne; che ha le caratteristiche tipiche o tradizionalmente associate alle donne.
Ý nghĩa của "femminile" trong tiếng Việt
Có những phẩm chất hoặc vẻ ngoài theo truyền thống gắn liền với phụ nữ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "femminile"
-
"La sua voce ha un tono femminile."
"Giọng cô ấy có âm điệu nữ tính."
-
"Indossa abiti femminili ed eleganti."
"Cô ấy mặc những bộ quần áo nữ tính và thanh lịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "femminile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "femminile" & Ghi chú
Cách dùng "femminile" đúng ngữ cảnh
Từ 'femminile' trong tiếng Ý tương đương với 'nữ tính' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ những phẩm chất, đặc điểm, hoặc vẻ ngoài thường được liên kết với phụ nữ. Cần phân biệt với 'donna' (phụ nữ).