(Vị trí top_banner)
Hình minh họa femminile
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

femminile

/fem.miˈni.le/
nữ tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "femminile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene o si riferisce alle donne; che ha le caratteristiche tipiche o tradizionalmente associate alle donne.

Ý nghĩa của "femminile" trong tiếng Việt

Có những phẩm chất hoặc vẻ ngoài theo truyền thống gắn liền với phụ nữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "femminile"

  • "La sua voce ha un tono femminile."

    "Giọng cô ấy có âm điệu nữ tính."

  • "Indossa abiti femminili ed eleganti."

    "Cô ấy mặc những bộ quần áo nữ tính và thanh lịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "femminile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

maschile (nam tính)

Cách dùng "femminile" & Ghi chú

Cách dùng "femminile" đúng ngữ cảnh

Từ 'femminile' trong tiếng Ý tương đương với 'nữ tính' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ những phẩm chất, đặc điểm, hoặc vẻ ngoài thường được liên kết với phụ nữ. Cần phân biệt với 'donna' (phụ nữ).

Ngữ pháp & Chia từ "femminile" (Grammatica)