(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grazioso
B1
adjective B1 Tổng quát

grazioso

/ɡratˈt͡sjozo/
nhỏ nhắn, xinh xắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grazioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha grazia, piacevole alla vista e nei modi.

Ý nghĩa của "grazioso" trong tiếng Việt

Nhỏ nhắn, xinh xắn và thanh tú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grazioso"

  • "Un gattino grazioso giocava nel giardino."

    "Một chú mèo con xinh xắn đang chơi trong vườn."

  • "Indossava un vestito grazioso per la festa."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy xinh xắn cho bữa tiệc."

Cách dùng "grazioso" & Ghi chú

Cách dùng "grazioso" đúng ngữ cảnh

Grazioso thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp nhỏ nhắn, thanh tú, và có chút duyên dáng. Có thể dịch là 'nhỏ nhắn, xinh xắn, duyên dáng'. Cần phân biệt với 'bello' (đẹp) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "grazioso" (Grammatica)