Gentile
Định nghĩa & Giải nghĩa "Gentile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi mostra cortesia, garbo e disponibilità verso gli altri.
Ý nghĩa của "Gentile" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện một bản chất thân thiện, hào phóng và chu đáo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Gentile"
-
"Sei molto gentile ad aiutarmi."
"Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi."
-
"È stato molto gentile ad offrirsi di accompagnarmi."
"Anh ấy rất tốt bụng khi đề nghị đi cùng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Gentile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Gentile" & Ghi chú
Cách dùng "Gentile" đúng ngữ cảnh
Từ 'gentile' trong tiếng Ý mang sắc thái lịch sự, tử tế, tốt bụng. Nó có thể được sử dụng để miêu tả một người hoặc một hành động. Lưu ý sự khác biệt với 'buono' (tốt) và 'carino' (dễ thương, xinh xắn), 'gentile' nhấn mạnh sự chu đáo và lịch thiệp.
Ngữ pháp & Chia từ "Gentile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'uomo gentile."
"Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng."
-
"Quella gentile signora mi ha aiutato con le borse."
"Người phụ nữ tốt bụng kia đã giúp tôi với những chiếc túi."
-
"Sono dei begli amici gentili."
"Họ là những người bạn tốt bụng."