(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Gentile
B1
Aggettivo B1 Giao tiếp thông thường

Gentile

/dʒenˈtiːle/
Bạn thật tốt bụng!
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Gentile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi mostra cortesia, garbo e disponibilità verso gli altri.

Ý nghĩa của "Gentile" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một bản chất thân thiện, hào phóng và chu đáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Gentile"

  • "Sei molto gentile ad aiutarmi."

    "Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi."

  • "È stato molto gentile ad offrirsi di accompagnarmi."

    "Anh ấy rất tốt bụng khi đề nghị đi cùng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Gentile"

Đồng nghĩa

Cortese (Lịch sự) Premuroso (Chu đáo)

Trái nghĩa

Scortese (Khiếm nhã) Maleducato (Vô lễ)

Cách dùng "Gentile" & Ghi chú

Cách dùng "Gentile" đúng ngữ cảnh

Từ 'gentile' trong tiếng Ý mang sắc thái lịch sự, tử tế, tốt bụng. Nó có thể được sử dụng để miêu tả một người hoặc một hành động. Lưu ý sự khác biệt với 'buono' (tốt) và 'carino' (dễ thương, xinh xắn), 'gentile' nhấn mạnh sự chu đáo và lịch thiệp.

Ngữ pháp & Chia từ "Gentile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo gentile."

    "Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng."

  • "Quella gentile signora mi ha aiutato con le borse."

    "Người phụ nữ tốt bụng kia đã giúp tôi với những chiếc túi."

  • "Sono dei begli amici gentili."

    "Họ là những người bạn tốt bụng."