fenomeni
Định nghĩa & Giải nghĩa "fenomeni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Plurale di 'fenomeno': eventi, fatti o circostanze osservabili; qualcosa di notevole o eccezionale.
Ý nghĩa của "fenomeni" trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'phenomenon': những sự kiện, hiện tượng, hoặc tình huống có thể quan sát được; điều gì đó đáng chú ý hoặc nổi bật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fenomeni"
-
"I fenomeni naturali sono sempre affascinanti."
"Các hiện tượng tự nhiên luôn luôn hấp dẫn."
-
"I fenomeni migratori stanno cambiando il volto dell'Europa."
"Các hiện tượng di cư đang thay đổi bộ mặt của châu Âu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fenomeni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fenomeni" & Ghi chú
Cách dùng "fenomeni" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'fenomeni' được dùng để chỉ những sự kiện, hiện tượng có thể quan sát hoặc trải nghiệm được. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách chia số nhiều giữa tiếng Việt và tiếng Ý.