(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fenomeni
B1
sostantivo (plurale) B1 Khoa học, Học thuật

fenomeni

/feˈnɔmeni/
hiện tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fenomeni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Plurale di 'fenomeno': eventi, fatti o circostanze osservabili; qualcosa di notevole o eccezionale.

Ý nghĩa của "fenomeni" trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'phenomenon': những sự kiện, hiện tượng, hoặc tình huống có thể quan sát được; điều gì đó đáng chú ý hoặc nổi bật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fenomeni"

  • "I fenomeni naturali sono sempre affascinanti."

    "Các hiện tượng tự nhiên luôn luôn hấp dẫn."

  • "I fenomeni migratori stanno cambiando il volto dell'Europa."

    "Các hiện tượng di cư đang thay đổi bộ mặt của châu Âu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fenomeni"

Đồng nghĩa

eventi (sự kiện) avvenimenti (biến cố)

Cách dùng "fenomeni" & Ghi chú

Cách dùng "fenomeni" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'fenomeni' được dùng để chỉ những sự kiện, hiện tượng có thể quan sát hoặc trải nghiệm được. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách chia số nhiều giữa tiếng Việt và tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "fenomeni" (Grammatica)