(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ferito
B1
aggettivo B1 Y học/Tổng quát

ferito

/feˈrito/
bị thương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ferito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito una ferita, lesione fisica.

Ý nghĩa của "ferito" trong tiếng Việt

Bị thương, bị tổn thương về thể chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ferito"

  • "Il soldato è stato ferito in battaglia."

    "Người lính bị thương trong trận chiến."

  • "La vittima dell'incidente è gravemente ferita."

    "Nạn nhân của vụ tai nạn bị thương nặng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ferito"

Đồng nghĩa

leso (bị tổn thương)

Trái nghĩa

Cách dùng "ferito" & Ghi chú

Cách dùng "ferito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ferito' là tính từ mô tả trạng thái bị thương. Cần phân biệt với các động từ chỉ hành động gây thương tích.

Ngữ pháp & Chia từ "ferito" (Grammatica)