(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lesione
B1
sostantivo B1 Y học

lesione

/leˈzjone/
tổn thương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lesione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Danno organico o funzionale prodotto da agenti esterni o interni; alterazione patologica di un tessuto o di un organo.

Ý nghĩa của "lesione" trong tiếng Việt

tổn thương; một vùng trong một cơ quan hoặc mô bị tổn thương do chấn thương hoặc bệnh tật, chẳng hạn như vết thương, loét, áp xe hoặc khối u.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lesione"

  • "Il calciatore ha subito una lesione al ginocchio durante la partita."

    "Cầu thủ bóng đá bị tổn thương đầu gối trong trận đấu."

  • "L'esame radiologico ha rivelato una lesione sospetta al polmone."

    "Kết quả chụp X-quang cho thấy một tổn thương đáng ngờ ở phổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lesione"

Đồng nghĩa

danno (tổn hại) trauma (chấn thương)

Trái nghĩa

Cách dùng "lesione" & Ghi chú

Cách dùng "lesione" đúng ngữ cảnh

Lesione là một từ thông dụng để chỉ tổn thương nói chung. Cần phân biệt với 'ferita' (vết thương hở) và 'danno' (thiệt hại, có thể không liên quan đến cơ thể).

Ngữ pháp & Chia từ "lesione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lesione
La lesione al ginocchio lo ha costretto a ritirarsi dalla partita.
(Chấn thương đầu gối đã buộc anh ấy phải rút khỏi trận đấu.)
Với mạo từ xác định le lesioni
Le lesioni riportate nell'incidente sono state gravi.
(Những chấn thương do tai nạn gây ra rất nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định una lesione
Ha subito una lesione muscolare durante l'allenamento.
(Anh ấy bị chấn thương cơ trong quá trình tập luyện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il medico ha diagnosticato una lesione al ginocchio."

    "Bác sĩ đã chẩn đoán một tổn thương ở đầu gối."

  • "A causa dell'incidente, ha riportato una lesione cerebrale."

    "Do tai nạn, anh ấy đã bị chấn thương não."

  • "Durante la partita, il giocatore ha subito una lesione muscolare."

    "Trong trận đấu, cầu thủ đã bị tổn thương cơ bắp."

Danh từ số nhiều
  • "Le lesioni muscolari sono comuni tra gli atleti."

    "Các tổn thương cơ là phổ biến ở các vận động viên."

  • "Il medico ha esaminato le lesioni cutanee del paziente."

    "Bác sĩ đã kiểm tra các tổn thương da của bệnh nhân."

  • "Le lesioni cerebrali possono avere conseguenze a lungo termine."

    "Các tổn thương não có thể gây ra những hậu quả lâu dài."