fermamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "fermamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo fermo, risoluto e deciso; con saldezza e determinazione.
Ý nghĩa của "fermamente" trong tiếng Việt
Một cách không thể lay chuyển hoặc nghi ngờ; một cách chắc chắn và kiên quyết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fermamente"
-
"Ha rifiutato fermamente la proposta."
"Anh ấy đã từ chối lời đề nghị một cách kiên quyết."
-
"Crede fermamente nei suoi ideali."
"Anh ấy tin tưởng một cách vững chắc vào lý tưởng của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fermamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fermamente" & Ghi chú
Cách dùng "fermamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'fermamente' diễn tả một hành động được thực hiện với sự quyết tâm cao độ, không dao động. Tương tự như 'kiên quyết' hoặc 'mạnh mẽ' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các trạng từ khác như 'sicuramente' (chắc chắn) hoặc 'probabilmente' (có lẽ).