risoluto
Định nghĩa & Giải nghĩa "risoluto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi mostra fermezza e decisione nel perseguire i propri obiettivi, senza esitazioni o ripensamenti.
Ý nghĩa của "risoluto" trong tiếng Việt
Kiên quyết và quả quyết; không dễ bị lung lay hoặc thay đổi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "risoluto"
-
"È una persona molto risoluta e determinata."
"Cô ấy là một người rất kiên quyết và quyết đoán."
-
"Il governo ha preso una decisione risoluta per affrontare la crisi."
"Chính phủ đã đưa ra một quyết định kiên quyết để đối phó với cuộc khủng hoảng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risoluto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risoluto" & Ghi chú
Cách dùng "risoluto" đúng ngữ cảnh
Từ 'risoluto' thường được dùng để miêu tả một người có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và không dễ bị thay đổi ý kiến. Nó tương đương với 'kiên quyết' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt giữa 'risolto' (đã giải quyết) và 'risoluto' (kiên quyết).
Ngữ pháp & Chia từ "risoluto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un uomo risoluto."
"Marco là một người đàn ông quyết đoán."
-
"Le ragazze erano molto risolute a partecipare alla competizione."
"Những cô gái rất quyết tâm tham gia cuộc thi."
-
"Ho preso una decisione risoluta e non cambierò idea."
"Tôi đã đưa ra một quyết định dứt khoát và sẽ không thay đổi ý định."
-
"Era un uomo risoluto, determinato a raggiungere il successo."
"Anh ấy là một người đàn ông quyết đoán, quyết tâm đạt được thành công."
-
"La sua espressione risoluta mi ha convinto a fidarmi di lei."
"Biểu cảm kiên quyết của cô ấy đã thuyết phục tôi tin tưởng cô ấy."
-
"Le ragazze risolute hanno manifestato per i loro diritti."
"Những cô gái kiên quyết đã biểu tình cho quyền lợi của họ."
-
"Marco è più risoluto di Luca nel prendere decisioni importanti."
"Marco quyết đoán hơn Luca trong việc đưa ra những quyết định quan trọng."
-
"Anna è la studentessa più risoluta della classe, non si tira mai indietro di fronte alle sfide."
"Anna là học sinh quyết đoán nhất lớp, cô ấy không bao giờ lùi bước trước những thử thách."
-
"Le sue azioni dimostrano quanto sia risoluta nel raggiungere i suoi obiettivi, nonostante le difficoltà."
"Hành động của cô ấy cho thấy cô ấy quyết tâm như thế nào trong việc đạt được mục tiêu của mình, bất chấp những khó khăn."