(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risolutamente
B2
avverbio B2 Hành vi, Tính cách

risolutamente

/ri.so.lu.taˈmen.te/
một cách kiên quyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risolutamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo risoluto, determinato e senza esitazioni.

Ý nghĩa của "risolutamente" trong tiếng Việt

Một cách kiên quyết, quả quyết; với mục đích vững chắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risolutamente"

  • "Ha rifiutato risolutamente la proposta."

    "Anh ấy đã từ chối lời đề nghị một cách kiên quyết."

  • "Si è opposto risolutamente al progetto."

    "Anh ấy đã phản đối dự án một cách kiên quyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risolutamente"

Đồng nghĩa

decisamente (một cách dứt khoát) fermamente (một cách kiên định)

Trái nghĩa

indecisamente (một cách do dự) esitante (một cách ngập ngừng)

Cách dùng "risolutamente" & Ghi chú

Cách dùng "risolutamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'risolutamente' diễn tả hành động được thực hiện một cách kiên quyết, dứt khoát và không do dự. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm và mạnh mẽ trong hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "risolutamente" (Grammatica)