(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prolificità
B2
sostantivo B2 Tổng quát

prolificità

/prolifiʧiˈta/
sự sinh sôi nảy nở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prolificità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di produrre in abbondanza, di generare in gran numero.

Ý nghĩa của "prolificità" trong tiếng Việt

Sự sinh sôi nảy nở; sự màu mỡ; khả năng sản xuất dồi dào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prolificità"

  • "La prolificità dei conigli è ben nota."

    "Khả năng sinh sản của thỏ thì ai cũng biết."

  • "La prolificità di questo autore è impressionante: pubblica almeno un libro all'anno."

    "Khả năng sáng tác của tác giả này thật đáng kinh ngạc: ông ấy xuất bản ít nhất một cuốn sách mỗi năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prolificità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "prolificità" & Ghi chú

Cách dùng "prolificità" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ khả năng sinh sản dồi dào của động vật, thực vật hoặc khả năng sáng tạo, sản xuất ra nhiều tác phẩm của con người. Cần phân biệt với từ 'fertilità' (màu mỡ) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khả năng sinh sản và khả năng phát triển tốt.

Ngữ pháp & Chia từ "prolificità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la prolificità
La prolificità di questo autore è impressionante.
(Sự phong phú trong sáng tác của tác giả này thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le prolificità
Le prolificità delle diverse specie vegetali variano a seconda dell'ambiente.
(Sự sinh sôi của các loài thực vật khác nhau thay đổi tùy thuộc vào môi trường.)
Với mạo từ không xác định una prolificità
Una prolificità inattesa ha caratterizzato il suo ultimo periodo.
(Một sự phong phú bất ngờ đã đánh dấu giai đoạn cuối cùng của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La prolificità dell'artista si manifesta in ogni sua opera."

    "Sự sung mãn của người nghệ sĩ thể hiện trong mỗi tác phẩm của anh ấy."

  • "La prolificità della natura in primavera è uno spettacolo meraviglioso."

    "Sự sinh sôi nảy nở của thiên nhiên vào mùa xuân là một cảnh tượng tuyệt vời."

  • "Abbiamo ammirato la prolificità di quella scrittrice, che ha pubblicato dieci romanzi in cinque anni."

    "Chúng tôi đã ngưỡng mộ sự dồi dào của nhà văn đó, người đã xuất bản mười cuốn tiểu thuyết trong năm năm."