(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fessura
B1
sostantivo B1 Địa chất học, Tổng quát

fessura

/fesˈsu.ra/
khe nứt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fessura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Apertura stretta e allungata, spesso irregolare, in una superficie solida.

Ý nghĩa của "fessura" trong tiếng Việt

Một khe hở hoặc vết nứt hẹp, đặc biệt là trong đá hoặc tường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fessura"

  • "Ho trovato una fessura nel muro della cantina."

    "Tôi tìm thấy một khe nứt trên bức tường của hầm."

  • "La luce filtra attraverso la fessura della porta."

    "Ánh sáng lọt qua khe nứt của cánh cửa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fessura"

Đồng nghĩa

crepa (vết nứt, kẽ nứt) spaccatura (sự nứt, vết rách)

Cách dùng "fessura" & Ghi chú

Cách dùng "fessura" đúng ngữ cảnh

Từ 'fessura' thường được dùng để chỉ những vết nứt nhỏ, hẹp trên các bề mặt như tường, đá hoặc gỗ. Cần phân biệt với 'crepa', có thể chỉ những vết nứt lớn và nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fessura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fessura
La fessura nel muro si sta allargando.
(Khe nứt trên tường đang rộng ra.)
Với mạo từ xác định le fessure
Le fessure nel legno permettevano alla luce di filtrare.
(Những khe hở trên gỗ cho phép ánh sáng lọt qua.)
Với mạo từ không xác định una fessura
Ho notato una fessura nella porta.
(Tôi nhận thấy một khe hở trên cửa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho visto una fessura nel muro e ho sentito un vento freddo."

    "Tôi thấy một khe nứt trên tường và cảm thấy một luồng gió lạnh."

  • "La luce filtra attraverso la fessura della porta."

    "Ánh sáng lọt qua khe hở của cánh cửa."

  • "Le fessure nel terreno si sono allargate dopo il terremoto."

    "Các vết nứt trên mặt đất đã mở rộng sau trận động đất."