fessura
Định nghĩa & Giải nghĩa "fessura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Apertura stretta e allungata, spesso irregolare, in una superficie solida.
Ý nghĩa của "fessura" trong tiếng Việt
Một khe hở hoặc vết nứt hẹp, đặc biệt là trong đá hoặc tường.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fessura"
-
"Ho trovato una fessura nel muro della cantina."
"Tôi tìm thấy một khe nứt trên bức tường của hầm."
-
"La luce filtra attraverso la fessura della porta."
"Ánh sáng lọt qua khe nứt của cánh cửa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fessura"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fessura" & Ghi chú
Cách dùng "fessura" đúng ngữ cảnh
Từ 'fessura' thường được dùng để chỉ những vết nứt nhỏ, hẹp trên các bề mặt như tường, đá hoặc gỗ. Cần phân biệt với 'crepa', có thể chỉ những vết nứt lớn và nghiêm trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "fessura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fessura |
La fessura nel muro si sta allargando.
(Khe nứt trên tường đang rộng ra.)
|
| Với mạo từ xác định | le fessure |
Le fessure nel legno permettevano alla luce di filtrare.
(Những khe hở trên gỗ cho phép ánh sáng lọt qua.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fessura |
Ho notato una fessura nella porta.
(Tôi nhận thấy một khe hở trên cửa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto una fessura nel muro e ho sentito un vento freddo."
"Tôi thấy một khe nứt trên tường và cảm thấy một luồng gió lạnh."
-
"La luce filtra attraverso la fessura della porta."
"Ánh sáng lọt qua khe hở của cánh cửa."
-
"Le fessure nel terreno si sono allargate dopo il terremoto."
"Các vết nứt trên mặt đất đã mở rộng sau trận động đất."