(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impiccione
B2
sostantivo B2 Tính cách, Hành vi

impiccione

/im.pikˈt͡ʃo.ne/
tọc mạch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impiccione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che si intromette inopportunamente negli affari altrui.

Ý nghĩa của "impiccione" trong tiếng Việt

Một người tọc mạch, hay xía vào chuyện của người khác; kẻ nhiều chuyện, tọc mạch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impiccione"

  • "Non fare l'impiccione e fatti gli affari tuoi!"

    "Đừng có tọc mạch và lo chuyện của bạn đi!"

  • "È un vero impiccione, si interessa sempre di quello che fanno gli altri."

    "Anh ta là một người tọc mạch thực sự, luôn quan tâm đến những gì người khác làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impiccione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "impiccione" & Ghi chú

Cách dùng "impiccione" đúng ngữ cảnh

Từ 'impiccione' dùng để chỉ người hay tọc mạch, xía vào chuyện người khác một cách không được hoan nghênh. Sắc thái mạnh hơn so với 'curioso' (tò mò).

Ngữ pháp & Chia từ "impiccione" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impiccione
Luigi è l'impiccione del quartiere, sa sempre tutto di tutti.
(Luigi là kẻ tọc mạch của khu phố, anh ta luôn biết mọi thứ về mọi người.)
Với mạo từ xác định gli impiccioni
Gli impiccioni non sono ben visti dalla maggior parte delle persone.
(Những kẻ tọc mạch không được đa số mọi người ưa thích.)
Với mạo từ không xác định un impiccione
Non voglio essere un impiccione, ma mi sembra che tu stia sbagliando.
(Tôi không muốn tọc mạch, nhưng tôi thấy bạn đang làm sai.)