impiccione
Định nghĩa & Giải nghĩa "impiccione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che si intromette inopportunamente negli affari altrui.
Ý nghĩa của "impiccione" trong tiếng Việt
Một người tọc mạch, hay xía vào chuyện của người khác; kẻ nhiều chuyện, tọc mạch.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impiccione"
-
"Non fare l'impiccione e fatti gli affari tuoi!"
"Đừng có tọc mạch và lo chuyện của bạn đi!"
-
"È un vero impiccione, si interessa sempre di quello che fanno gli altri."
"Anh ta là một người tọc mạch thực sự, luôn quan tâm đến những gì người khác làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impiccione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "impiccione" & Ghi chú
Cách dùng "impiccione" đúng ngữ cảnh
Từ 'impiccione' dùng để chỉ người hay tọc mạch, xía vào chuyện người khác một cách không được hoan nghênh. Sắc thái mạnh hơn so với 'curioso' (tò mò).
Ngữ pháp & Chia từ "impiccione" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'impiccione |
Luigi è l'impiccione del quartiere, sa sempre tutto di tutti.
(Luigi là kẻ tọc mạch của khu phố, anh ta luôn biết mọi thứ về mọi người.)
|
| Với mạo từ xác định | gli impiccioni |
Gli impiccioni non sono ben visti dalla maggior parte delle persone.
(Những kẻ tọc mạch không được đa số mọi người ưa thích.)
|
| Với mạo từ không xác định | un impiccione |
Non voglio essere un impiccione, ma mi sembra che tu stia sbagliando.
(Tôi không muốn tọc mạch, nhưng tôi thấy bạn đang làm sai.)
|