fifone
Định nghĩa & Giải nghĩa "fifone"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona eccessivamente timorosa e paurosa.
Ý nghĩa của "fifone" trong tiếng Việt
Một người nhát gan; người thiếu dũng khí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fifone"
-
"Non fare il fifone, buttati!"
"Đừng có nhát gan thế, nhảy đi!"
-
"Luca è un fifone, ha paura del buio."
"Luca là một kẻ nhát gan, cậu ấy sợ bóng tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fifone"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fifone" & Ghi chú
Cách dùng "fifone" đúng ngữ cảnh
Từ "fifone" mang nghĩa một người rất nhát gan, sợ sệt quá mức. Nó thường được dùng để miêu tả những người thiếu can đảm và dễ bị hoảng sợ. Sắc thái của từ này có thể hơi tiêu cực hoặc chế giễu.
Ngữ pháp & Chia từ "fifone" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il fifone |
Il fifone ha paura del buio.
(Kẻ nhát gan sợ bóng tối.)
|
| Với mạo từ xác định | i fifoni |
I fifoni si nascondono durante i temporali.
(Những kẻ nhát gan trốn trong khi trời giông bão.)
|
| Với mạo từ không xác định | un fifone |
Marco è un fifone.
(Marco là một kẻ nhát gan.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il fifone non ha il coraggio di entrare nella casa stregata."
"Kẻ nhát gan không có đủ can đảm để bước vào ngôi nhà ma ám."
-
"Quel ragazzo è un fifone, ha paura anche delle api!"
"Cậu bé đó là một kẻ nhát gan, cậu ta thậm chí còn sợ cả ong!"
-
"I fifoni del gruppo si sono nascosti dietro gli alberi durante il temporale."
"Những kẻ nhát gan trong nhóm đã trốn sau những cái cây trong cơn bão."