(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fifone
B2
sostantivo B2 Idioms/Slang

fifone

/fiˈfo.ne/
nhát gan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fifone"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona eccessivamente timorosa e paurosa.

Ý nghĩa của "fifone" trong tiếng Việt

Một người nhát gan; người thiếu dũng khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fifone"

  • "Non fare il fifone, buttati!"

    "Đừng có nhát gan thế, nhảy đi!"

  • "Luca è un fifone, ha paura del buio."

    "Luca là một kẻ nhát gan, cậu ấy sợ bóng tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fifone"

Đồng nghĩa

codardo (hèn nhát) pavido (sợ sệt)

Trái nghĩa

coraggioso (dũng cảm) ardito (táo bạo)

Cách dùng "fifone" & Ghi chú

Cách dùng "fifone" đúng ngữ cảnh

Từ "fifone" mang nghĩa một người rất nhát gan, sợ sệt quá mức. Nó thường được dùng để miêu tả những người thiếu can đảm và dễ bị hoảng sợ. Sắc thái của từ này có thể hơi tiêu cực hoặc chế giễu.

Ngữ pháp & Chia từ "fifone" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fifone
Il fifone ha paura del buio.
(Kẻ nhát gan sợ bóng tối.)
Với mạo từ xác định i fifoni
I fifoni si nascondono durante i temporali.
(Những kẻ nhát gan trốn trong khi trời giông bão.)
Với mạo từ không xác định un fifone
Marco è un fifone.
(Marco là một kẻ nhát gan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il fifone non ha il coraggio di entrare nella casa stregata."

    "Kẻ nhát gan không có đủ can đảm để bước vào ngôi nhà ma ám."

  • "Quel ragazzo è un fifone, ha paura anche delle api!"

    "Cậu bé đó là một kẻ nhát gan, cậu ta thậm chí còn sợ cả ong!"

  • "I fifoni del gruppo si sono nascosti dietro gli alberi durante il temporale."

    "Những kẻ nhát gan trong nhóm đã trốn sau những cái cây trong cơn bão."