(Vị trí top_banner)
Hình minh họa figli
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Sinh học

figli

/ˈfiʎʎi/
con cái
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "figli"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Plurale di figlio/figlia, persone nate da uno o entrambi i genitori.

Ý nghĩa của "figli" trong tiếng Việt

Con cái của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "figli"

  • "Ho due figli: un maschio e una femmina."

    "Tôi có hai người con: một trai và một gái."

  • "I miei figli sono la mia gioia più grande."

    "Con cái tôi là niềm vui lớn nhất của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "figli"

Đồng nghĩa

prole (con cái (trang trọng))

Cách dùng "figli" & Ghi chú

Cách dùng "figli" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'figli' là dạng số nhiều chung, có thể bao gồm cả con trai và con gái. Nếu chỉ toàn con trai, dùng 'figli'. Nếu chỉ toàn con gái, dùng 'figlie'. 'Prole' cũng có nghĩa là con cái, nhưng mang tính trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "figli" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il figlio
Il figlio di Marco è molto intelligente.
(Con trai của Marco rất thông minh.)
Với mạo từ xác định i figli
I figli giocano nel parco.
(Những đứa con chơi trong công viên.)
Với mạo từ không xác định un figlio
Ho un figlio e una figlia.
(Tôi có một con trai và một con gái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I miei figli amano giocare nel parco."

    "Các con tôi thích chơi trong công viên."

  • "Quanti figli ha la signora Rossi?"

    "Bà Rossi có bao nhiêu người con?"

  • "Tutti i figli sono diversi."

    "Tất cả những người con đều khác nhau."