(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finalmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

finalmente

/finalˈmente/
cuối cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Alla fine; in conclusione; come punto finale.

Ý nghĩa của "finalmente" trong tiếng Việt

Cuối cùng; để kết luận; như là điểm cuối cùng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "finalmente"

  • "Finalmente è arrivata l'estate!"

    "Cuối cùng thì mùa hè cũng đến!"

  • "Finalmente ho finito di lavorare."

    "Cuối cùng tôi cũng đã làm xong việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finalmente"

Đồng nghĩa

alla fine (sau cùng) in conclusione (tóm lại)

Cách dùng "finalmente" & Ghi chú

Cách dùng "finalmente" đúng ngữ cảnh

Giống như 'rốt cuộc', 'sau cùng', 'kết luận lại'. Thường dùng để diễn tả một sự việc xảy ra sau một thời gian chờ đợi hoặc sau nhiều khó khăn.

Ngữ pháp & Chia từ "finalmente" (Grammatica)