(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alla fine
B1
avverbio B1 Giao tiếp hàng ngày

alla fine

/ˌalla ˈfiːne/
rốt cuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alla fine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dopo un periodo di tempo o dopo una serie di eventi; in conclusione.

Ý nghĩa của "alla fine" trong tiếng Việt

Rốt cuộc, xét cho cùng, dù sao đi nữa; được sử dụng để thêm một lý do hoặc giải thích cho điều vừa được nói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alla fine"

  • "Alla fine, abbiamo deciso di non andare in vacanza."

    "Cuối cùng thì chúng tôi đã quyết định không đi nghỉ."

  • "Dopo molte difficoltà, alla fine ce l'ha fatta a superare l'esame."

    "Sau nhiều khó khăn, cuối cùng thì anh ấy cũng đã vượt qua kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alla fine"

Đồng nghĩa

in fin dei conti (xét cho cùng) dopotutto (sau tất cả)

Cách dùng "alla fine" & Ghi chú

Cách dùng "alla fine" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này tương đương với 'cuối cùng thì', 'sau tất cả' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ kết quả sau một quá trình hoặc một chuỗi các sự kiện.

Ngữ pháp & Chia từ "alla fine" (Grammatica)