finanziariamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "finanziariamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In termini di finanza, riguardo agli aspetti finanziari.
Ý nghĩa của "finanziariamente" trong tiếng Việt
Một cách liên quan đến tiền bạc hoặc quản lý tiền bạc; về mặt tài chính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "finanziariamente"
-
"L'azienda sta andando finanziariamente molto bene."
"Công ty đang hoạt động rất tốt về mặt tài chính."
-
"Dobbiamo valutare se il progetto è finanziariamente sostenibile."
"Chúng ta cần đánh giá xem dự án có khả thi về mặt tài chính hay không."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finanziariamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "finanziariamente" & Ghi chú
Cách dùng "finanziariamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'về mặt tài chính' trong tiếng Việt. Dùng để diễn tả một vấn đề gì đó liên quan đến tiền bạc hoặc tài chính.