finanza
Định nghĩa & Giải nghĩa "finanza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Complesso delle attività riguardanti la gestione del denaro e del credito, spec. a livello pubblico o aziendale.
Ý nghĩa của "finanza" trong tiếng Việt
Việc quản lý một lượng lớn tiền, đặc biệt là bởi chính phủ hoặc công ty.
Câu ví dụ tiếng Ý với "finanza"
-
"La finanza pubblica italiana è in difficoltà."
"Tài chính công của Ý đang gặp khó khăn."
-
"Ha studiato finanza all'università."
"Anh ấy đã học tài chính ở trường đại học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finanza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "finanza" & Ghi chú
Cách dùng "finanza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'finanza' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động tài chính ở cấp độ lớn như chính phủ hoặc công ty. Cần phân biệt với 'denaro' (tiền) mang nghĩa chung chung hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "finanza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la finanza |
La finanza è un campo complesso.
(Tài chính là một lĩnh vực phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le finanze |
Le finanze della società sono in crescita.
(Tài chính của công ty đang tăng trưởng.)
|
| Với mạo từ không xác định | finanza |
Si occupa di finanza.
(Anh ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un libro sulla finanza comportamentale."
"Tôi đã đọc một cuốn sách về tài chính hành vi."
-
"Marco ha intrapreso una carriera nella finanza."
"Marco đã bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính."
-
"Oggi ho seguito un corso di finanza aziendale."
"Hôm nay tôi đã tham gia một khóa học về tài chính doanh nghiệp."