(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finanza
B1
sostantivo B1 Kinh tế

finanza

/fiˈnan.t͡sa/
tài chính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso delle attività riguardanti la gestione del denaro e del credito, spec. a livello pubblico o aziendale.

Ý nghĩa của "finanza" trong tiếng Việt

Việc quản lý một lượng lớn tiền, đặc biệt là bởi chính phủ hoặc công ty.

Câu ví dụ tiếng Ý với "finanza"

  • "La finanza pubblica italiana è in difficoltà."

    "Tài chính công của Ý đang gặp khó khăn."

  • "Ha studiato finanza all'università."

    "Anh ấy đã học tài chính ở trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finanza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "finanza" & Ghi chú

Cách dùng "finanza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'finanza' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động tài chính ở cấp độ lớn như chính phủ hoặc công ty. Cần phân biệt với 'denaro' (tiền) mang nghĩa chung chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "finanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la finanza
La finanza è un campo complesso.
(Tài chính là một lĩnh vực phức tạp.)
Với mạo từ xác định le finanze
Le finanze della società sono in crescita.
(Tài chính của công ty đang tăng trưởng.)
Với mạo từ không xác định finanza
Si occupa di finanza.
(Anh ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto un libro sulla finanza comportamentale."

    "Tôi đã đọc một cuốn sách về tài chính hành vi."

  • "Marco ha intrapreso una carriera nella finanza."

    "Marco đã bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính."

  • "Oggi ho seguito un corso di finanza aziendale."

    "Hôm nay tôi đã tham gia một khóa học về tài chính doanh nghiệp."