(Vị trí top_banner)
Hình minh họa economicamente
B1
avverbio B1 Kinh tế

economicamente

/ekonomikaˈmente/
về mặt tiền bạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "economicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dal punto di vista economico; in termini di denaro.

Ý nghĩa của "economicamente" trong tiếng Việt

Về mặt tiền bạc; về mặt tài chính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "economicamente"

  • "Economicamente, la situazione è migliorata."

    "Về mặt tiền bạc, tình hình đã được cải thiện."

  • "Il progetto è valido, ma non è sostenibile economicamente."

    "Dự án này rất tốt, nhưng không bền vững về mặt tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "economicamente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "economicamente" & Ghi chú

Cách dùng "economicamente" đúng ngữ cảnh

Dùng để diễn tả một vấn đề gì đó liên quan đến khía cạnh tiền bạc, tài chính. Tương tự như 'dal punto di vista finanziario'.

Ngữ pháp & Chia từ "economicamente" (Grammatica)