(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fine settimana
A2
sostantivo A2 Tổng quát

fine settimana

/ˌfine setˈtiːmana/
cuối tuần
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fine settimana"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il periodo che include il sabato e la domenica, e spesso anche il venerdì sera.

Ý nghĩa của "fine settimana" trong tiếng Việt

Cuối tuần, thường đề cập đến tối thứ Sáu, thứ Bảy và Chủ Nhật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fine settimana"

  • "Cosa fai nel fine settimana?"

    "Bạn làm gì vào cuối tuần?"

  • "Andiamo al mare questo fine settimana."

    "Chúng ta đi biển vào cuối tuần này nhé."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fine settimana"

Đồng nghĩa

weekend (Cuối tuần (thường dùng, đặc biệt trong văn phong thân mật))

Cách dùng "fine settimana" & Ghi chú

Cách dùng "fine settimana" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'fine settimana' tương đương với 'cuối tuần' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian từ tối thứ Sáu đến hết Chủ Nhật. Trong tiếng Ý, đôi khi người ta cũng sử dụng 'weekend', đặc biệt trong giao tiếp không trang trọng hoặc khi nói về các hoạt động giải trí.

Ngữ pháp & Chia từ "fine settimana" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fine settimana
Il fine settimana è il mio momento preferito della settimana.
(Cuối tuần là khoảng thời gian yêu thích nhất trong tuần của tôi.)
Với mạo từ xác định i fine settimana
I fine settimana sono dedicati al relax e al divertimento.
(Những ngày cuối tuần dành để thư giãn và vui chơi.)
Với mạo từ không xác định un fine settimana
Vorrei passare un fine settimana al mare.
(Tôi muốn trải qua một ngày cuối tuần ở biển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho passato un fine settimana meraviglioso al mare."

    "Tôi đã trải qua một ngày cuối tuần tuyệt vời ở biển."

  • "Vorrei organizzare un fine settimana romantico a Venezia."

    "Tôi muốn tổ chức một ngày cuối tuần lãng mạn ở Venice."

  • "È stato un fine settimana pieno di sorprese e divertimento."

    "Đó là một ngày cuối tuần đầy bất ngờ và niềm vui."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il fine settimana è il mio momento preferito della settimana."

    "Cuối tuần là khoảng thời gian yêu thích nhất trong tuần của tôi."

  • "Questo fine settimana andiamo al mare."

    "Cuối tuần này chúng ta sẽ đi biển."

  • "I fine settimana sono sempre troppo corti."

    "Những ngày cuối tuần luôn quá ngắn."

Danh từ số nhiều
  • "I fine settimana al mare sono i miei preferiti."

    "Những ngày cuối tuần ở biển là những ngày tôi thích nhất."

  • "Quest'anno, i fine settimana sono volati via troppo velocemente."

    "Năm nay, những ngày cuối tuần trôi qua quá nhanh."

  • "Organizziamo sempre qualcosa di speciale per i fine settimana."

    "Chúng tôi luôn tổ chức điều gì đó đặc biệt vào những ngày cuối tuần."