finzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "finzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rappresentazione non autentica della realtà; simulazione.
Ý nghĩa của "finzione" trong tiếng Việt
Một điều gì đó không phải là những gì nó được tuyên bố là như vậy; sự giả tạo, sự lừa bịp, trò bịp bợm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "finzione"
-
"La sua gentilezza era solo una finzione."
"Sự tử tế của anh ta chỉ là một sự giả tạo."
-
"Non sopporto la finzione in amore."
"Tôi không thể chịu đựng sự giả tạo trong tình yêu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "finzione" & Ghi chú
Cách dùng "finzione" đúng ngữ cảnh
Từ 'finzione' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự giả tạo, không chân thật, sự dàn dựng. Nó có thể ám chỉ việc tạo ra một hình ảnh sai lệch về bản thân hoặc một tình huống.
Ngữ pháp & Chia từ "finzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la finzione |
La finzione è spesso più interessante della realtà.
(Sự hư cấu thường thú vị hơn thực tế.)
|
| Với mạo từ xác định | le finzioni |
Le finzioni che creiamo possono diventare la nostra realtà.
(Những điều hư cấu mà chúng ta tạo ra có thể trở thành thực tế của chúng ta.)
|
| Với mạo từ không xác định | una finzione |
Questa è solo una finzione per nascondere la verità.
(Đây chỉ là một sự bịa đặt để che giấu sự thật.)
|