(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finzione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

finzione

/finˈtsjoːne/
giả tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione non autentica della realtà; simulazione.

Ý nghĩa của "finzione" trong tiếng Việt

Một điều gì đó không phải là những gì nó được tuyên bố là như vậy; sự giả tạo, sự lừa bịp, trò bịp bợm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "finzione"

  • "La sua gentilezza era solo una finzione."

    "Sự tử tế của anh ta chỉ là một sự giả tạo."

  • "Non sopporto la finzione in amore."

    "Tôi không thể chịu đựng sự giả tạo trong tình yêu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finzione"

Đồng nghĩa

simulazione (sự mô phỏng) artificio (sự khéo léo, mưu mẹo)

Trái nghĩa

Cách dùng "finzione" & Ghi chú

Cách dùng "finzione" đúng ngữ cảnh

Từ 'finzione' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự giả tạo, không chân thật, sự dàn dựng. Nó có thể ám chỉ việc tạo ra một hình ảnh sai lệch về bản thân hoặc một tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "finzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la finzione
La finzione è spesso più interessante della realtà.
(Sự hư cấu thường thú vị hơn thực tế.)
Với mạo từ xác định le finzioni
Le finzioni che creiamo possono diventare la nostra realtà.
(Những điều hư cấu mà chúng ta tạo ra có thể trở thành thực tế của chúng ta.)
Với mạo từ không xác định una finzione
Questa è solo una finzione per nascondere la verità.
(Đây chỉ là một sự bịa đặt để che giấu sự thật.)