fisiologico
Định nghĩa & Giải nghĩa "fisiologico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo alla fisiologia, la scienza che studia le funzioni degli organismi viventi e dei loro componenti.
Ý nghĩa của "fisiologico" trong tiếng Việt
Liên quan đến sinh lý học, ngành sinh học nghiên cứu về các chức năng bình thường của cơ thể sống và các bộ phận của chúng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fisiologico"
-
"La digestione è un processo fisiologico essenziale per la vita."
"Tiêu hóa là một quá trình sinh lý thiết yếu cho sự sống."
-
"La reazione del corpo allo stress è un meccanismo fisiologico di difesa."
"Phản ứng của cơ thể với căng thẳng là một cơ chế phòng vệ sinh lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fisiologico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fisiologico" & Ghi chú
Cách dùng "fisiologico" đúng ngữ cảnh
Từ 'fisiologico' thường được dùng để mô tả các quá trình tự nhiên và bình thường của cơ thể. Cần phân biệt với 'anatomico' (thuộc về giải phẫu học) khi nói về cấu trúc cơ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "fisiologico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il processo di invecchiamento è un cambiamento fisiologico inevitabile."
"Quá trình lão hóa là một thay đổi sinh lý không thể tránh khỏi."
-
"Le reazioni fisiologiche allo stress possono variare da persona a persona."
"Các phản ứng sinh lý đối với căng thẳng có thể khác nhau ở mỗi người."
-
"La crescita fisiologica del bambino è monitorata attentamente dai pediatri."
"Sự phát triển sinh lý của trẻ được các bác sĩ nhi khoa theo dõi chặt chẽ."
-
"Il processo fisiologico di guarigione richiede tempo e riposo."
"Quá trình sinh lý của sự chữa lành đòi hỏi thời gian và nghỉ ngơi."
-
"La reazione fisiologica allo stress può variare da persona a persona."
"Phản ứng sinh lý đối với căng thẳng có thể khác nhau ở mỗi người."
-
"Sono stati condotti studi sugli effetti fisiologici dell'esercizio fisico intenso."
"Các nghiên cứu đã được thực hiện về những ảnh hưởng sinh lý của việc tập thể dục cường độ cao."