(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corporeo
B1
aggettivo B1 Triết học, Tôn giáo, Sinh học

corporeo

/korˈpɔreo/
thuộc về thể xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corporeo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda il corpo, materiale, fisico, in contrapposizione a spirituale o mentale.

Ý nghĩa của "corporeo" trong tiếng Việt

Thuộc về thân xác, đặc biệt khi đối lập với tinh thần; hữu hình hoặc vật chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corporeo"

  • "La sofferenza corporea può influenzare lo stato d'animo."

    "Sự đau khổ về thể xác có thể ảnh hưởng đến tâm trạng."

  • "Le attività sportive aiutano a mantenere il benessere corporeo."

    "Các hoạt động thể thao giúp duy trì sự khỏe mạnh của cơ thể."

Cách dùng "corporeo" & Ghi chú

Cách dùng "corporeo" đúng ngữ cảnh

Từ 'corporeo' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đối lập giữa thân xác và tinh thần. Cần phân biệt với 'fisico', thường mang nghĩa rộng hơn và có thể liên quan đến các quy luật tự nhiên.

Ngữ pháp & Chia từ "corporeo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio benessere corporeo è la mia priorità."

    "Sức khỏe thể chất của tôi là ưu tiên hàng đầu của tôi."

  • "La sua espressione corporea rivela le sue vere emozioni."

    "Biểu hiện cơ thể của anh ấy/cô ấy tiết lộ những cảm xúc thật sự của anh ấy/cô ấy."

  • "I nostri limiti corporei ci ricordano la nostra umanità."

    "Những giới hạn thể chất của chúng ta nhắc nhở chúng ta về nhân tính của mình."