scienza
Định nghĩa & Giải nghĩa "scienza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Complesso coordinato di conoscenze oggettive relative a una determinata classe di oggetti.
Ý nghĩa của "scienza" trong tiếng Việt
Hoạt động trí tuệ và thực tiễn bao gồm việc nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới vật chất và tự nhiên thông qua quan sát và thử nghiệm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scienza"
-
"La scienza moderna ha fatto enormi progressi negli ultimi decenni."
"Khoa học hiện đại đã đạt được những tiến bộ to lớn trong những thập kỷ gần đây."
-
"L'importanza della scienza nell'istruzione è innegabile."
"Tầm quan trọng của khoa học trong giáo dục là không thể phủ nhận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scienza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scienza" & Ghi chú
Cách dùng "scienza" đúng ngữ cảnh
Từ "scienza" trong tiếng Ý tương đương với "khoa học" trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả các ngành khoa học tự nhiên (như vật lý, hóa học, sinh học) và khoa học xã hội (như kinh tế, xã hội học). Chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng trong các cụm từ chuyên ngành.
Ngữ pháp & Chia từ "scienza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la scienza |
La scienza è in continua evoluzione.
(Khoa học không ngừng phát triển.)
|
| Với mạo từ xác định | le scienze |
Le scienze naturali mi affascinano molto.
(Tôi rất thích các ngành khoa học tự nhiên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una scienza |
L'astronomia è una scienza affascinante.
(Thiên văn học là một ngành khoa học hấp dẫn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È una scienza complessa, ma affascinante."
"Đó là một ngành khoa học phức tạp, nhưng đầy quyến rũ."
-
"Studiare la fisica è come intraprendere una scienza in continua evoluzione."
"Học vật lý giống như dấn thân vào một ngành khoa học không ngừng phát triển."
-
"L'astronomia è una scienza che ci permette di esplorare l'universo."
"Thiên văn học là một ngành khoa học cho phép chúng ta khám phá vũ trụ."