(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fluido
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ, tâm lý, y tế)

fluido

/ˈflwi.do/
thông suốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fluido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che scorre facilmente, che non incontra ostacoli.

Ý nghĩa của "fluido" trong tiếng Việt

Không bị cản trở, không bị chặn, thông suốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fluido"

  • "Il traffico è fluido sull'autostrada."

    "Giao thông trên đường cao tốc thông suốt."

  • "La conversazione era fluida e interessante."

    "Cuộc trò chuyện trôi chảy và thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fluido"

Đồng nghĩa

scorrevole (trôi chảy) agevole (dễ dàng)

Trái nghĩa

Cách dùng "fluido" & Ghi chú

Cách dùng "fluido" đúng ngữ cảnh

Từ 'fluido' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự 'thông suốt' trong tiếng Việt, chỉ sự trôi chảy, không bị cản trở. Lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng giữa hai ngôn ngữ.

Ngữ pháp & Chia từ "fluido" (Grammatica)