(Vị trí top_banner)
Hình minh họa flusso
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh tế

flusso

/ˈflusso/
dòng chảy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flusso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Movimento continuo di un liquido, gas o altra sostanza.

Ý nghĩa của "flusso" trong tiếng Việt

Chảy, trôi chảy, di chuyển liên tục và đều đặn trong một dòng chảy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "flusso"

  • "Il flusso del fiume è molto forte dopo la pioggia."

    "Dòng chảy của sông rất mạnh sau cơn mưa."

  • "C'è un grande flusso di turisti in città durante l'estate."

    "Có một dòng khách du lịch lớn trong thành phố vào mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flusso"

Đồng nghĩa

corrente (dòng chảy, luồng) scorrimento (sự trôi chảy)

Trái nghĩa

Cách dùng "flusso" & Ghi chú

Cách dùng "flusso" đúng ngữ cảnh

Il termine 'flusso' si riferisce al movimento continuo e regolare di qualcosa, come acqua, persone o informazioni. Può essere utilizzato in contesti concreti (un fiume) o astratti (il flusso di idee).

Ngữ pháp & Chia từ "flusso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il flusso
Il flusso del fiume è molto forte.
(Dòng chảy của sông rất mạnh.)
Với mạo từ xác định i flussi
I flussi di dati sono costanti.
(Các luồng dữ liệu ổn định.)
Với mạo từ không xác định un flusso
C'è un flusso continuo di persone che entrano nel negozio.
(Có một dòng người liên tục đi vào cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un flusso costante di persone entrare nel museo."

    "Tôi đã thấy một dòng người liên tục đi vào bảo tàng."

  • "C'è un flusso di energia positiva in questa stanza."

    "Có một luồng năng lượng tích cực trong căn phòng này."

  • "Durante la tempesta, si è creato un flusso impetuoso di acqua per le strade."

    "Trong cơn bão, một dòng nước xiết đã tạo ra trên các con đường."

Danh từ số nhiều
  • "I flussi di turisti a Venezia sono aumentati quest'anno."

    "Các dòng khách du lịch ở Venice đã tăng lên trong năm nay."

  • "Gli scienziati stanno studiando i flussi oceanici per comprendere meglio il clima."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các dòng hải lưu để hiểu rõ hơn về khí hậu."

  • "I flussi migratori verso l'Europa sono una sfida complessa."

    "Các dòng người di cư đến châu Âu là một thách thức phức tạp."