(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ristagno
B2
sostantivo maschile B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như giao thông, kinh tế, công nghiệp)

ristagno

/riˈstaɲ.ɲo/
ngừng trệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ristagno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi o di ciò che è fermo, immobile, bloccato; situazione di stasi, di inerzia.

Ý nghĩa của "ristagno" trong tiếng Việt

Chậm rãi dừng hoạt động hoặc tiến triển; đi đến một bế tắc hoàn toàn; ngừng trệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ristagno"

  • "L'economia del paese è in una fase di ristagno."

    "Nền kinh tế của đất nước đang trong giai đoạn trì trệ."

  • "Il ristagno delle acque ha causato la proliferazione di zanzare."

    "Sự ứ đọng của nước đã gây ra sự sinh sôi của muỗi."

Cách dùng "ristagno" & Ghi chú

Cách dùng "ristagno" đúng ngữ cảnh

Từ "ristagno" trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn "ngừng trệ" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ tình trạng trì trệ trong kinh tế, chính trị, hoặc sự tắc nghẽn trong giao thông. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "ristagno" (Grammatica)