(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fluttuazione
B2
sostantivo B2 Tổng quát, Khoa học, Kinh tế, Vật lý

fluttuazione

/flut.twa.ˈt͡sjo.ne/
sự biến động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fluttuazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Variazione, oscillazione più o meno rapida e sensibile di un valore, di una grandezza, di una condizione.

Ý nghĩa của "fluttuazione" trong tiếng Việt

Sự chảy, sự lưu thông; dòng chảy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fluttuazione"

  • "Le fluttuazioni del mercato azionario possono essere imprevedibili."

    "Sự biến động của thị trường chứng khoán có thể không lường trước được."

  • "La fluttuazione dei prezzi del petrolio ha un impatto sull'economia globale."

    "Sự biến động giá dầu có tác động đến nền kinh tế toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fluttuazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fluttuazione" & Ghi chú

Cách dùng "fluttuazione" đúng ngữ cảnh

Fluttuazione thường được dùng để chỉ sự biến động của giá cả, tỷ giá hối đoái, hoặc các yếu tố kinh tế khác. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự thay đổi về tâm trạng hoặc cảm xúc.

Ngữ pháp & Chia từ "fluttuazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fluttuazione
La fluttuazione del mercato azionario è imprevedibile.
(Sự biến động của thị trường chứng khoán là không thể đoán trước.)
Với mạo từ xác định le fluttuazioni
Le fluttuazioni dei prezzi del petrolio influenzano l'economia globale.
(Sự biến động của giá dầu ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.)
Với mạo từ không xác định una fluttuazione
C'è stata una fluttuazione improvvisa nella temperatura.
(Đã có một sự biến động đột ngột về nhiệt độ.)