(Vị trí top_banner)
Hình minh họa variazione
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Sinh học, Tin học (Đồ họa)

variazione

/varjatˈtsjone/
biến đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "variazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modifica o cambiamento parziale di qualcosa rispetto a una condizione precedente.

Ý nghĩa của "variazione" trong tiếng Việt

Một dạng hoặc biến thể riêng biệt của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "variazione"

  • "C'è stata una variazione nel programma a causa del maltempo."

    "Đã có một sự thay đổi trong chương trình do thời tiết xấu."

  • "Questa melodia ha diverse variazioni sul tema principale."

    "Giai điệu này có nhiều biến tấu dựa trên chủ đề chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "variazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "variazione" & Ghi chú

Cách dùng "variazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'variazione' có thể dùng để chỉ sự thay đổi nhỏ hoặc biến thể của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'trasformazione' (sự biến đổi lớn, mang tính thay đổi bản chất) hoặc 'cambiamento' (sự thay đổi nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "variazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la variazione
La variazione di temperatura è stata improvvisa.
(Sự thay đổi nhiệt độ diễn ra đột ngột.)
Với mạo từ xác định le variazioni
Le variazioni sul tema sono state molto interessanti.
(Những biến tấu về chủ đề này rất thú vị.)
Với mạo từ không xác định una variazione
C'è stata una variazione nel programma.
(Đã có một sự thay đổi trong chương trình.)