variazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "variazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Modifica o cambiamento parziale di qualcosa rispetto a una condizione precedente.
Ý nghĩa của "variazione" trong tiếng Việt
Một dạng hoặc biến thể riêng biệt của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "variazione"
-
"C'è stata una variazione nel programma a causa del maltempo."
"Đã có một sự thay đổi trong chương trình do thời tiết xấu."
-
"Questa melodia ha diverse variazioni sul tema principale."
"Giai điệu này có nhiều biến tấu dựa trên chủ đề chính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "variazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "variazione" & Ghi chú
Cách dùng "variazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'variazione' có thể dùng để chỉ sự thay đổi nhỏ hoặc biến thể của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'trasformazione' (sự biến đổi lớn, mang tính thay đổi bản chất) hoặc 'cambiamento' (sự thay đổi nói chung).
Ngữ pháp & Chia từ "variazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la variazione |
La variazione di temperatura è stata improvvisa.
(Sự thay đổi nhiệt độ diễn ra đột ngột.)
|
| Với mạo từ xác định | le variazioni |
Le variazioni sul tema sono state molto interessanti.
(Những biến tấu về chủ đề này rất thú vị.)
|
| Với mạo từ không xác định | una variazione |
C'è stata una variazione nel programma.
(Đã có một sự thay đổi trong chương trình.)
|