(Vị trí top_banner)
Hình minh họa foglie
A2
sostantivo A2 Khoa học tự nhiên, Đời sống

foglie

/ˈfɔʎ.ʎe/
lá (số nhiều)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foglie"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organi delle piante, generalmente verdi e laminari, che hanno la funzione di effettuare la fotosintesi clorofilliana.

Ý nghĩa của "foglie" trong tiếng Việt

Số nhiều của leaf: lá, thường có màu xanh lục, dẹt, là bộ phận của cây có mạch, gắn vào thân trực tiếp hoặc qua cuống và đóng vai trò là nơi chính để thực hiện quá trình quang hợp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "foglie"

  • "Le foglie degli alberi cambiano colore in autunno."

    "Lá cây đổi màu vào mùa thu."

  • "Ho raccolto le foglie cadute nel giardino."

    "Tôi đã thu gom lá rụng trong vườn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foglie"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "foglie" & Ghi chú

Cách dùng "foglie" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'foglie' là dạng số nhiều của 'foglia' (lá). Cần chú ý sự khác biệt giữa số ít và số nhiều khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "foglie" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la foglia
La foglia cade dall'albero.
(Chiếc lá rơi từ trên cây xuống.)
Với mạo từ xác định le foglie
Le foglie sono gialle in autunno.
(Lá cây có màu vàng vào mùa thu.)
Với mạo từ không xác định una foglia
Ho trovato una foglia secca nel libro.
(Tôi tìm thấy một chiếc lá khô trong cuốn sách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Le foglie degli alberi in autunno diventano gialle e rosse."

    "Những chiếc lá của cây vào mùa thu trở nên vàng và đỏ."

  • "Ho raccolto le foglie secche nel giardino."

    "Tôi đã thu thập những chiếc lá khô trong vườn."

  • "Il vento spazza via le foglie dal marciapiede."

    "Gió thổi bay những chiếc lá khỏi vỉa hè."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Le foglie autunnali sono di molti colori."

    "Những chiếc lá mùa thu có nhiều màu sắc."

  • "Ho raccolto le foglie secche nel giardino."

    "Tôi đã thu gom lá khô trong vườn."

  • "Il vento soffia e fa cadere le foglie dagli alberi."

    "Gió thổi và làm lá cây rụng xuống."

Danh từ số nhiều
  • "In autunno, le foglie degli alberi cambiano colore."

    "Vào mùa thu, lá cây đổi màu."

  • "Ho raccolto molte foglie secche per il mio progetto artistico."

    "Tôi đã thu thập rất nhiều lá khô cho dự án nghệ thuật của mình."

  • "Il vento soffia e fa cadere le foglie dagli alberi."

    "Gió thổi và làm lá cây rụng xuống."