massa
Định nghĩa & Giải nghĩa "massa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Quantità di materia contenuta in un corpo.
Ý nghĩa của "massa" trong tiếng Việt
Một khối vật chất gắn kết, thường có hình dạng không xác định và thường có kích thước đáng kể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "massa"
-
"La massa di questo tavolo è di 20 kg."
"Khối lượng của chiếc bàn này là 20 kg."
-
"L'aumento della massa muscolare richiede un allenamento costante."
"Việc tăng khối lượng cơ bắp đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "massa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "massa" & Ghi chú
Cách dùng "massa" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'massa' thường được dùng để chỉ khối lượng của một vật thể. Cần phân biệt với 'peso' (trọng lượng), mặc dù trong đời sống hàng ngày, chúng thường được dùng thay thế cho nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "massa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la massa |
La massa di questo oggetto è notevole.
(Khối lượng của vật thể này rất đáng kể.)
|
| Với mạo từ xác định | le masse |
Le masse di persone si sono radunate in piazza.
(Đám đông người đã tập trung ở quảng trường.)
|
| Với mạo từ không xác định | una massa |
C'era una massa di documenti sulla scrivania.
(Có một đống tài liệu trên bàn làm việc.)
|