fondato
Định nghĩa & Giải nghĩa "fondato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha un fondamento solido, basato su ragioni o prove valide.
Ý nghĩa của "fondato" trong tiếng Việt
Dựa trên những lý do hoặc bằng chứng xác đáng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fondato"
-
"Le sue affermazioni non sono fondate su fatti concreti."
"Những khẳng định của anh ấy không dựa trên những sự kiện cụ thể."
-
"La teoria è fondata su solide basi scientifiche."
"Lý thuyết này được xây dựng trên những cơ sở khoa học vững chắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fondato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fondato" & Ghi chú
Cách dùng "fondato" đúng ngữ cảnh
Từ "fondato" trong tiếng Ý có nghĩa là "có cơ sở", "dựa trên". Nó ám chỉ một điều gì đó được xây dựng hoặc được chứng minh bằng các lý do hoặc bằng chứng xác đáng. Cần phân biệt sắc thái với các từ như "probabile" (có khả năng) hoặc "possibile" (có thể), vì "fondato" nhấn mạnh tính xác thực và sự vững chắc của cơ sở.
Ngữ pháp & Chia từ "fondato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel ragionamento è fondato su solide basi."
"Lý lẽ đó được xây dựng trên nền tảng vững chắc."
-
"Quegli edifici sono fondati su un terreno stabile."
"Những tòa nhà đó được xây dựng trên một nền đất ổn định."
-
"È bello e fondato credere in un futuro migliore."
"Thật tốt đẹp và có cơ sở để tin vào một tương lai tốt đẹp hơn."
-
"Il mio ottimismo è fondato sui risultati ottenuti finora."
"Sự lạc quan của tôi được xây dựng trên những kết quả đã đạt được cho đến nay."
-
"La sua critica al mio lavoro non è fondata su una conoscenza approfondita dell'argomento."
"Sự chỉ trích của anh ấy đối với công việc của tôi không dựa trên kiến thức sâu rộng về chủ đề này."
-
"I nostri timori erano fondati, visto l'esito negativo dell'esperimento."
"Những lo ngại của chúng tôi là có cơ sở, xét đến kết quả tiêu cực của thí nghiệm."