(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infondato
B1
aggettivo B1 Chung

infondato

/infoɲˈdato/
vô căn cứ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infondato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di fondamento, non basato su fatti reali o prove concrete.

Ý nghĩa của "infondato" trong tiếng Việt

Không có cơ sở, không có căn cứ, vô căn cứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infondato"

  • "Le accuse contro di lui sono infondate."

    "Những cáo buộc chống lại anh ta là vô căn cứ."

  • "Si tratta di una voce infondata, non c'è nulla di vero."

    "Đây là một tin đồn vô căn cứ, không có gì là thật cả."

Cách dùng "infondato" & Ghi chú

Cách dùng "infondato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'không có cơ sở', 'không có căn cứ'. Thường dùng để chỉ những tuyên bố, tin đồn, hoặc cáo buộc không có bằng chứng xác thực.

Ngữ pháp & Chia từ "infondato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'accusa contro di lui era completamente infondata."

    "Lời buộc tội chống lại anh ta hoàn toàn vô căn cứ."

  • "Le loro paure si sono rivelate infondate."

    "Nỗi sợ hãi của họ hóa ra là vô căn cứ."

  • "È un'affermazione infondata e priva di prove."

    "Đó là một tuyên bố vô căn cứ và không có bằng chứng."

Vị trí của Tính từ
  • "La sua accusa è infondata e priva di prove."

    "Lời buộc tội của anh ấy là vô căn cứ và không có bằng chứng."

  • "Si è diffusa una voce infondata sulla sua partenza."

    "Một tin đồn vô căn cứ đã lan truyền về sự ra đi của anh ấy."

  • "Le paure che provava erano infondate."

    "Những nỗi sợ hãi mà anh ấy trải qua là vô căn cứ."