giustificato
Định nghĩa & Giải nghĩa "giustificato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha una giustificazione; che è stato dimostrato essere giusto o ragionevole.
Ý nghĩa của "giustificato" trong tiếng Việt
Được chứng minh là đúng, được biện minh, có lý do chính đáng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "giustificato"
-
"Il suo comportamento era giustificato dalle circostanze."
"Hành vi của anh ấy được biện minh bởi hoàn cảnh."
-
"La sua assenza era giustificata da un impegno urgente."
"Sự vắng mặt của anh ấy được biện minh bởi một công việc khẩn cấp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giustificato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "giustificato" & Ghi chú
Cách dùng "giustificato" đúng ngữ cảnh
Từ 'giustificato' trong tiếng Ý tương ứng với nghĩa 'được biện minh' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa là một hành động, quyết định hoặc niềm tin nào đó được chứng minh là đúng đắn, hợp lý hoặc có lý do chính đáng. Cần phân biệt với 'scusato' (được tha thứ).
Ngữ pháp & Chia từ "giustificato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio ritardo è giustificato da un incidente stradale."
"Sự chậm trễ của tôi được biện minh bởi một vụ tai nạn giao thông."
-
"La sua decisione è giustificata dalle circostanze difficili."
"Quyết định của cô ấy được biện minh bởi những hoàn cảnh khó khăn."
-
"I nostri timori erano giustificati dalla mancanza di informazioni."
"Nỗi sợ hãi của chúng tôi đã được biện minh bởi việc thiếu thông tin."