(Vị trí top_banner)
Hình minh họa motivato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

motivato

/motiˈvato/
có động lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "motivato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una forte spinta interiore a raggiungere un determinato obiettivo o a compiere una determinata azione.

Ý nghĩa của "motivato" trong tiếng Việt

Có động lực, hăng hái làm việc và cố gắng vì bạn có một mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "motivato"

  • "È molto motivato a imparare l'italiano."

    "Anh ấy rất có động lực học tiếng Ý."

  • "Un team motivato è più produttivo."

    "Một đội nhóm có động lực làm việc sẽ năng suất hơn."

Cách dùng "motivato" & Ghi chú

Cách dùng "motivato" đúng ngữ cảnh

Từ 'motivato' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần hăng hái, đầy năng lượng và quyết tâm để đạt được mục tiêu. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'có động lực', 'hăng hái', 'nhiệt huyết'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'interessato' (quan tâm) hay 'entusiasta' (hào hứng).

Ngữ pháp & Chia từ "motivato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è molto motivato a imparare l'italiano."

    "Marco rất có động lực để học tiếng Ý."

  • "Le studentesse sono motivate a partecipare al concorso di poesia."

    "Các nữ sinh viên có động lực tham gia cuộc thi thơ."

  • "Mi sento motivata a iniziare una nuova attività sportiva."

    "Tôi cảm thấy có động lực để bắt đầu một hoạt động thể thao mới."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo motivato."

    "Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai và đầy động lực."

  • "Questi sono bei ragazzi motivati."

    "Đây là những chàng trai đẹp và đầy động lực."

  • "Quella è una bella studentessa motivata."

    "Kia là một nữ sinh viên xinh đẹp và đầy động lực."