(Vị trí top_banner)
Hình minh họa separare
B1
verbo B1 Tâm lý học, Xã hội học, Hóa học

separare

/sepaˈrare/
tách rời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "separare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dividere, allontanare una cosa da un'altra in modo che non siano più unite o connesse.

Ý nghĩa của "separare" trong tiếng Việt

Tách rời, phân ly, làm cho không còn liên kết hoặc kết nối với cái gì khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "separare"

  • "È necessario separare i rifiuti per il riciclaggio."

    "Cần thiết phải tách rác để tái chế."

  • "Hanno deciso di separarsi dopo molti anni di matrimonio."

    "Họ đã quyết định ly thân sau nhiều năm kết hôn."

Cách dùng "separare" & Ghi chú

Cách dùng "separare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'separare' mang nghĩa tách rời, phân chia, làm cho một vật thể hoặc người không còn kết nối hoặc liên kết với cái gì khác. Cần phân biệt với 'dividere' (chia cắt) và 'allontanare' (làm xa, đẩy xa).

Ngữ pháp & Chia từ "separare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "separare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) separo
Io separo sempre i colori scuri dai chiari quando lavo i vestiti.
(Tôi luôn tách quần áo màu tối khỏi màu sáng khi giặt.)
tu (bạn) separi
Tu separi il tuorlo dall'albume per fare la torta?
(Bạn có tách lòng đỏ khỏi lòng trắng để làm bánh không?)
lui/lei (anh/cô ấy) separa
Lei separa i litiganti per evitare che la situazione degeneri.
(Cô ấy tách những người đang cãi nhau để tránh tình hình trở nên tồi tệ hơn.)
noi (chúng tôi) separiamo
Noi separiamo la spazzatura per il riciclaggio.
(Chúng tôi phân loại rác để tái chế.)
voi (các bạn) separate
Voi separate le mele dalle pere?
(Các bạn tách táo ra khỏi lê à?)
loro (họ) separano
Loro separano i buoni dai cattivi.
(Họ phân biệt người tốt với người xấu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): separato
"Ho separato i rifiuti correttamente."
(Tôi đã phân loại rác thải đúng cách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho separato i libri dai quaderni."

    "Tôi đã tách sách ra khỏi vở."

  • "Si sono separati dopo molti anni di matrimonio."

    "Họ đã ly thân sau nhiều năm chung sống."

  • "Il muro separa il giardino dalla strada."

    "Bức tường ngăn cách khu vườn với đường phố."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, separerei i rifiuti per aiutare l'ambiente."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ phân loại rác để giúp bảo vệ môi trường."

  • "Non vorrei separarmi dai miei amici, ma devo trasferirmi in un'altra città."

    "Tôi không muốn chia tay bạn bè, nhưng tôi phải chuyển đến một thành phố khác."

  • "Sarebbe meglio separare le uova rotte da quelle buone per evitare contaminazioni."

    "Sẽ tốt hơn nếu tách những quả trứng hỏng ra khỏi những quả trứng tốt để tránh lây nhiễm."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono state separate le mele dalle pere."

    "Những quả táo đã được tách ra khỏi những quả lê."

  • "Ho separato i documenti importanti da quelli vecchi."

    "Tôi đã tách các tài liệu quan trọng ra khỏi những tài liệu cũ."

  • "Ci siamo separati alla stazione dopo un lungo abbraccio."

    "Chúng tôi đã chia tay nhau ở nhà ga sau một cái ôm dài."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel 1989, il muro di Berlino separò per sempre due mondi."

    "Năm 1989, bức tường Berlin đã chia cắt vĩnh viễn hai thế giới."

  • "La guerra separò molte famiglie per anni."

    "Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình trong nhiều năm."

  • "Un litigio separò bruscamente le loro strade."

    "Một cuộc tranh cãi đã chia cắt đột ngột con đường của họ."