(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fonetica
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học

fonetica

/foˈnɛːtika/
ngữ âm học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fonetica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scienza che studia i suoni del linguaggio dal punto di vista fisico, fisiologico e acustico.

Ý nghĩa của "fonetica" trong tiếng Việt

Môn ngữ âm học, ngành nghiên cứu và phân loại các âm thanh lời nói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fonetica"

  • "La fonetica è una branca della linguistica."

    "Ngữ âm học là một nhánh của ngôn ngữ học."

  • "Lo studio della fonetica è essenziale per imparare a pronunciare correttamente una lingua straniera."

    "Nghiên cứu ngữ âm học là điều cần thiết để học cách phát âm chính xác một ngoại ngữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fonetica"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "fonetica" & Ghi chú

Cách dùng "fonetica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ngữ âm học' thường được dùng để chỉ cả 'fonetica' (nghiên cứu âm thanh lời nói) và 'fonologia' (nghiên cứu hệ thống âm vị). Cần chú ý sự khác biệt này khi dịch hoặc sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "fonetica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fonetica
La fonetica italiana è affascinante.
(Ngữ âm tiếng Ý rất hấp dẫn.)
Với mạo từ xác định le fonetiche
Le fonetiche delle diverse lingue sono molto diverse.
(Ngữ âm của các ngôn ngữ khác nhau rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una fonetica
Una fonetica accurata è essenziale per una buona pronuncia.
(Một ngữ âm chính xác là điều cần thiết để phát âm tốt.)