(Vị trí top_banner)
Hình minh họa formaggio italiano
A2
sostantivo A2 Ẩm thực

formaggio italiano

/forˈmaddʒo itaˈljaːno/
phô mai Ý
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formaggio italiano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Formaggio prodotto in Italia o secondo le tradizioni casearie italiane.

Ý nghĩa của "formaggio italiano" trong tiếng Việt

"Italian cheese" đề cập đến các loại phô mai có nguồn gốc từ Ý hoặc được làm theo phong cách Ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "formaggio italiano"

  • "La cucina italiana è famosa per l'uso di formaggio italiano di alta qualità."

    "Ẩm thực Ý nổi tiếng với việc sử dụng phô mai Ý chất lượng cao."

  • "Ho comprato del formaggio italiano per preparare la pizza."

    "Tôi đã mua phô mai Ý để làm pizza."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formaggio italiano"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "formaggio italiano" & Ghi chú

Cách dùng "formaggio italiano" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ chung các loại phô mai có nguồn gốc hoặc được làm theo phong cách Ý. Cần phân biệt với tên gọi cụ thể của từng loại phô mai Ý nổi tiếng như Parmigiano Reggiano, Mozzarella, Gorgonzola,...

Ngữ pháp & Chia từ "formaggio italiano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il formaggio italiano
Il formaggio italiano è famoso in tutto il mondo.
(Phô mai Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ xác định i formaggi italiani
I formaggi italiani sono molto vari e gustosi.
(Các loại phô mai Ý rất đa dạng và ngon miệng.)
Với mạo từ không xác định un formaggio italiano
Ho comprato un formaggio italiano al mercato.
(Tôi đã mua một loại phô mai Ý ở chợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un formaggio italiano al mercato."

    "Tôi đã mua một loại phô mai Ý ở chợ."

  • "Vorrei assaggiare uno squisito formaggio italiano."

    "Tôi muốn nếm thử một loại phô mai Ý ngon tuyệt."

  • "C'è un formaggio italiano che si chiama Parmigiano Reggiano."

    "Có một loại phô mai Ý tên là Parmigiano Reggiano."