(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tradizioni
B1
sostantivo (plurale) B1 Văn hóa, Xã hội học

tradizioni

/trat͡tsidiˈt͡sɔni/
truyền thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tradizioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di usanze, costumi, credenze, riti e manifestazioni che si trasmettono da una generazione all'altra all'interno di una comunità.

Ý nghĩa của "tradizioni" trong tiếng Việt

Những phong tục hoặc tín ngưỡng được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tradizioni"

  • "Le tradizioni natalizie variano da regione a regione in Italia."

    "Các truyền thống Giáng Sinh khác nhau giữa các vùng ở Ý."

  • "La trasmissione delle tradizioni orali è fondamentale per la conservazione della cultura."

    "Sự truyền lại các truyền thống truyền miệng là rất quan trọng để bảo tồn văn hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tradizioni"

Đồng nghĩa

usanze (phong tục) costumi (tập quán)

Cách dùng "tradizioni" & Ghi chú

Cách dùng "tradizioni" đúng ngữ cảnh

Từ "tradizioni" trong tiếng Ý tương ứng với "truyền thống" trong tiếng Việt, chỉ những phong tục, tập quán, tín ngưỡng được lưu truyền từ đời này sang đời khác. Cần chú ý số nhiều của danh từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "tradizioni" (Grammatica)