formato
Định nghĩa & Giải nghĩa "formato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La forma o la disposizione specifica di qualcosa, come un documento, un file o un oggetto.
Ý nghĩa của "formato" trong tiếng Việt
Quá trình hoặc cách thức sắp xếp hoặc trình bày văn bản, dữ liệu hoặc tài liệu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "formato"
-
"Il formato del documento è PDF."
"Định dạng của tài liệu là PDF."
-
"Questo software supporta diversi formati di file audio."
"Phần mềm này hỗ trợ nhiều định dạng tập tin âm thanh khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "formato" & Ghi chú
Cách dùng "formato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'formato' thường được dùng để chỉ cách thức một tài liệu, tập tin hoặc đối tượng được cấu trúc hoặc trình bày. Nó tương đương với 'định dạng' trong tiếng Việt, nhưng có thể ám chỉ cả kích thước và hình thức.
Ngữ pháp & Chia từ "formato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il formato |
Il formato del documento è PDF.
(Định dạng của tài liệu là PDF.)
|
| Với mạo từ xác định | i formati |
I formati video supportati sono diversi.
(Có nhiều định dạng video được hỗ trợ khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un formato |
Vorrei un formato più grande per questa stampa.
(Tôi muốn một khổ lớn hơn cho bản in này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il formato del documento è standard."
"Định dạng của tài liệu là tiêu chuẩn."
-
"Lo strano formato di questa torta mi incuriosisce."
"Hình dạng kỳ lạ của chiếc bánh này khiến tôi tò mò."
-
"I formati dei file video sono diversi."
"Các định dạng của tệp video rất khác nhau."
-
"Il formato del documento è standard."
"Định dạng của tài liệu là tiêu chuẩn."
-
"Abbiamo bisogno di un formato diverso per questa presentazione."
"Chúng ta cần một định dạng khác cho bài thuyết trình này."
-
"Qual è il formato preferito per l'invio delle foto?"
"Định dạng ưa thích để gửi ảnh là gì?"